(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Abrandar
B1
Verbo B1 Tổng quát

Abrandar

[ɐ.βɾɐ̃ˈdaɾ]
sự suy giảm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Abrandar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar(-se) mais lento, menos ativo ou menos forte; diminuir em intensidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên chậm hơn, ít hoạt động hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn; giảm về cường độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro está a abrandar à medida que se aproxima da curva."

    "Chiếc xe đang giảm tốc độ khi đến gần khúc cua."

  • "O vento está a abrandar; podemos sair para o jardim."

    "Gió đang dịu đi; chúng ta có thể ra vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Diminuir(Giảm bớt) Desacelerar(Giảm tốc)

Antônimos

Acelerar(Tăng tốc) Intensificar(Tăng cường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Động từ. Vị trí đại từ (clitics) tuân theo quy tắc Ênclise (Dá-me) hoặc Próclise.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o vento abrandará e tu poderás sair para passear."
    Ngày mai, gió sẽ dịu lại và bạn có thể ra ngoài đi dạo.
    Sử dụng 'abrandará' (Futuro do Indicativo của 'abrandar') chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o vento'. Động từ 'poder' cũng được chia ở Futuro do Indicativo (poderás) cho ngôi 'tu'.
  • "Dentro de uma hora, o professor abrandará o ritmo da aula, porque ele estará a ver que os alunos estão cansados."
    Trong vòng một giờ nữa, giáo viên sẽ giảm tốc độ của bài học, bởi vì thầy ấy sẽ thấy rằng các học sinh đang mệt mỏi.
    Ở đây, 'abrandará' chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela) tương ứng với 'o professor'. Cấu trúc 'estará a ver' thể hiện hành động 'thấy' sẽ diễn ra trong tương lai (Futuro do Indicativo của 'estar' + 'a' + infinitivo).
  • "Quando fores mais velho, espero que a vida ablande para ti, e que não te dê tantas preocupações."
    Khi bạn lớn hơn, tôi hy vọng rằng cuộc sống sẽ trở nên dễ chịu hơn với bạn, và nó không mang đến cho bạn quá nhiều lo lắng.
    Ở đây, 'ablande' chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela) tương ứng với 'a vida', và đang được chia ở dạng subjuntivo, vì diễn tả mong muốn trong tương lai. Cấu trúc 'não te dê' tuân thủ quy tắc clitic placement, 'te' đứng trước động từ 'dê'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, abrandavas sempre o passo quando estavas a chegar perto da casa da tua avó, porque sabias que ela te esperava com bolinhos quentes."
    Khi còn bé, con luôn chậm bước khi đến gần nhà bà, vì con biết bà đang đợi con với bánh ngọt nóng hổi.
    'Abrandavas' là dạng Pretérito Imperfeito của 'abrandar' chia cho 'tu', diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavas a chegar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect) khi còn nhỏ. Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một kí ức thân mật về thời thơ ấu.
  • "Antes da crise económica, as empresas abrandavam o ritmo de produção gradualmente à medida que se aproximava o Natal, dando aos funcionários tempo para relaxar antes das festas."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, các công ty dần dần giảm tốc độ sản xuất khi Giáng sinh đến gần, cho nhân viên thời gian thư giãn trước các ngày lễ.
    'Abrandavam' là dạng Pretérito Imperfeito của 'abrandar' chia cho 'as empresas' (số nhiều), diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên trong một khoảng thời gian trong quá khứ. Không sử dụng 'estar a' ở đây vì không nhấn mạnh tính liên tục của hành động tại một thời điểm cụ thể.
  • "Eu abrandava sempre a marcha quando estava a subir a calçada, porque era muito íngreme e ficava sem fôlego depressa. Dá-me cá um copo de água, por favor."
    Tôi luôn giảm tốc độ khi đang leo lên vỉa hè lát đá, vì nó rất dốc và tôi nhanh chóng bị hết hơi. Cho tôi xin một cốc nước, làm ơn.
    'Abrandava' là dạng Pretérito Imperfeito của 'abrandar' chia cho 'eu', diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estava a subir' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang xảy ra trong quá khứ. 'Dá-me' là vị trí đại từ 'me' theo sau động từ 'dar' (enclisis), tuân thủ quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)