subornável
[su.buɾˈna.vɛɫ]
có thể bị mua chuộc
Avançado (C1)
Significado "subornável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser subornado; que se deixa corromper por dinheiro ou favores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể bị mua chuộc; dễ bị hối lộ; dễ bị ảnh hưởng bởi quà tặng hoặc tiền bạc.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um político subornável, sempre disposto a aceitar favores em troca de votos."
"Ông ta là một chính trị gia có thể bị mua chuộc, luôn sẵn lòng chấp nhận những ưu ái để đổi lấy phiếu bầu."
"Não confio nele, parece-me ser subornável."
"Tôi không tin anh ta, anh ta có vẻ dễ bị mua chuộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | subornável |
Ela é uma pessoa subornável.
(Cô ấy là một người có thể bị mua chuộc.) |
| Masculine Plural | subornáveis |
Eles são homens subornáveis.
(Họ là những người đàn ông có thể bị mua chuộc.) |
| Feminine Plural | subornáveis |
Elas são mulheres subornáveis.
(Họ là những người phụ nữ có thể bị mua chuộc.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | subornabilíssimo |
Ele é subornabilíssimo.
(Anh ấy cực kỳ dễ bị mua chuộc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Aquele político é mais subornável do que as pessoas julgam."Vị chính trị gia đó dễ bị mua chuộc hơn là mọi người vẫn tưởng.Ví dụ về Cấp độ so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' được dùng để so sánh sự vượt trội của một đặc tính.
-
"Tem cuidado, dizem que aquele funcionário é subornabilíssimo."Cẩn thận nhé, người ta nói rằng viên chức đó cực kỳ dễ mua chuộc.Ví dụ về Cấp độ tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssimo' được thêm vào tính từ để thể hiện mức độ cao nhất, tương đương 'rất/cực kỳ'. 'Tem cuidado' là mệnh lệnh thức cho ngôi 'tu' thân mật.
-
"De todos os inspetores, ele era considerado o menos subornável da equipa."Trong số tất cả các thanh tra, anh ấy được coi là người ít bị mua chuộc nhất trong đội.Ví dụ về Cấp độ so sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Inferioridade). Cấu trúc 'o menos + adjetivo + de' được sử dụng để chỉ đối tượng có đặc tính ở mức độ thấp nhất trong một nhóm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
