(Vị trí top_banner)
Hình minh họa substituído
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Công nghệ thông tin, Lập trình, Quản lý

substituído

/suʃ.tiˈtu.i.du/
bị ghi đè
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "substituído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi trocado por outro; que perdeu a sua função original devido à chegada de algo mais recente ou mais eficaz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị thay thế, bác bỏ, hoặc không còn hiệu lực; quan trọng hơn, có quyền lực cao hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O modelo antigo foi substituído por um novo e mais eficiente."

    "Mô hình cũ đã bị thay thế bằng một mô hình mới và hiệu quả hơn."

  • "A lei anterior foi substituída por uma nova legislação."

    "Luật cũ đã bị thay thế bởi một bộ luật mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'substituída', số nhiều giống đực là 'substituídos', số nhiều giống cái là 'substituídas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) substituídos
Os equipamentos substituídos eram mais eficientes.
(Các thiết bị được thay thế hiệu quả hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) substituidinho
O componente substituídinho não durou muito.
(Cái linh kiện thay thế nhỏ bé đó không tồn tại được lâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Substituí-lo-ei por um modelo mais recente assim que estiver disponível."
    Tôi sẽ thay thế nó bằng một mẫu mới hơn ngay khi có.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Substituí-lo-ei) với động từ ở thì tương lai. 'Substituí-lo-ei' là sự kết hợp của 'substituirei' (thay thế - tương lai ngôi thứ nhất số ít) + 'lo' (đại từ tân ngữ thay thế cho 'ele' hoặc 'isso').
  • "Dar-te-ia um carro substituído por um elétrico, se tu quisesses."
    Tôi sẽ cho bạn một chiếc xe đã được thay thế bằng xe điện, nếu bạn muốn.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Dar-te-ia) với động từ ở thì điều kiện. 'Dar-te-ia' là sự kết hợp của 'daria' (cho - điều kiện ngôi thứ nhất số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít - 'tu'). 'Substituído' là tính từ bổ nghĩa cho 'carro'.
  • "Dir-se-ia que o autocarro substituído estava a ser usado para peças sobresselentes."
    Người ta có thể nói rằng chiếc xe buýt đã bị thay thế đang được sử dụng để lấy phụ tùng.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Dir-se-ia) với động từ ở thì điều kiện. 'Dir-se-ia' là sự kết hợp của 'diria' (nói - điều kiện ngôi thứ ba số ít) + 'se' (đại từ phản thân). 'Estar a ser usado' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)