(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subtil
B2
adjectivo (Masculino) B2 Chung (General)

subtil

/suʃˈtil/
kín đáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subtil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se percebe ou sente com dificuldade; delicado, fino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thể hiện hoặc diễn đạt một cách tinh tế và hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mensagem era subtil, mas compreendi-a."

    "Thông điệp rất kín đáo, nhưng tôi đã hiểu nó."

  • "Ele utilizou uma abordagem subtil para resolver o problema."

    "Anh ấy đã sử dụng một cách tiếp cận kín đáo để giải quyết vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không đổi dạng theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subtis
Os aromas eram subtis e complexos.
(Các mùi hương rất tinh tế và phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subtilzinho
Um toque subtilzinho de limão faz toda a diferença.
(Một chút hương chanh tinh tế tạo nên sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu tens feito um trabalho muito subtil na organização do evento."
    Bạn đã làm một công việc rất tinh tế trong việc tổ chức sự kiện.
    Động từ 'fazer' (làm) có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'feito'. Câu này sử dụng thì 'Pretérito Perfeito Composto' (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn) với 'ter' chia ngôi 'tu' ('tens') và phân từ 'feito'. 'Subtil' là tính từ bổ nghĩa cho 'trabalho'. Đã sử dụng ngôi 'Tu' thân mật.
  • "Com aquele sorriso, deixaste a porta das tuas intenções subtil e aberta."
    Với nụ cười đó, bạn đã để cánh cửa ý định của mình vừa tinh tế vừa mở ngỏ.
    Động từ 'abrir' (mở) có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'aberta' (ở đây hoà hợp với 'porta' giống cái). 'Subtil' là tính từ bổ nghĩa cho 'porta' cùng với 'aberta'. Động từ 'deixar' được chia ở ngôi 'Tu' ('deixaste').
  • "Leste a carta que te foi escrita? A sua crítica era subtil, mas certeira."
    Bạn đã đọc lá thư được viết cho bạn chưa? Lời phê bình của nó rất tinh tế, nhưng thẳng thắn.
    Động từ 'escrever' (viết) có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'escrita' (ở đây hoà hợp với 'carta' giống cái), được dùng trong cấu trúc bị động 'foi escrita'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclisis) vì có 'que'. 'Subtil' là tính từ bổ nghĩa cho 'crítica'. Động từ 'ler' được chia ở ngôi 'Tu' ('Leste').
(Vị trí vocab_tab4_inline)