(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sutil
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

sutil

/suˈtil/
tinh tế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sutil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é delicado, difícil de perceber ou expressar; que demonstra delicadeza e inteligência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy, khó diễn tả; khéo léo, ngấm ngầm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aroma do vinho era sutil, com notas de frutos silvestres."

    "Mùi thơm của rượu rất tinh tế, với hương trái cây rừng."

  • "Ela fez uma crítica sutil à política da empresa."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời chỉ trích tế nhị về chính sách của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

delicado(tinh tế, thanh nhã) tenue(mong manh, khó thấy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sutil
A diferença é sutil.
(Sự khác biệt rất tinh tế.)
Masculine Plural sutis
Os detalhes são sutis.
(Các chi tiết rất tinh tế.)
Feminine Plural sutis
As mudanças foram sutis.
(Những thay đổi rất tinh tế.)
Superlative (Tuyệt đối) sutilíssimo
O aroma era sutilíssimo.
(Hương thơm rất tinh tế.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)