desvalorizado
/dɨʒ.vɐ.lu.ɾiˈza.du/
không được coi trọng
Independente (B2)
Significado "desvalorizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem valor; que não é estimado ou apreciado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được coi trọng; không được đánh giá cao hoặc xem là quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho dela foi desvalorizado pela gerência."
"Công việc của cô ấy không được ban quản lý coi trọng."
"Ele sentiu-se desvalorizado quando não foi promovido."
"Anh ấy cảm thấy không được coi trọng khi không được thăng chức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desvalorizados |
Os carros usados estão desvalorizados devido à crise económica.
(Những chiếc xe đã qua sử dụng bị mất giá do khủng hoảng kinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desvalorizadinho |
Este projeto parece um pouco desvalorizadinho, precisa de mais investimento.
(Dự án này có vẻ hơi bị đánh giá thấp, cần đầu tư thêm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Parece que estás a considerar que a tua opinião está mais desvalorizada do que a minha neste momento."Có vẻ như bạn đang nghĩ rằng ý kiến của bạn đang bị đánh giá thấp hơn ý kiến của tôi vào lúc này.Ở đây, chúng ta dùng 'estás a considerar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Mais desvalorizada do que' là cấp độ so sánh hơn của tính từ (comparativo de superioridade).
-
"Entre todos os trabalhos apresentados, achas que o teu foi o mais desvalorizado pelo júri?"Trong số tất cả các bài làm đã nộp, bạn có nghĩ rằng bài của bạn là bài bị đánh giá thấp nhất bởi ban giám khảo không?Câu này sử dụng cấp độ so sánh cao nhất tương đối của tính từ (superlativo relativo de superioridade) 'o mais desvalorizado'. 'Achas' là cách chia động từ ở ngôi 'Tu'.
-
"Mesmo que te sintas frustrado, a tua dedicação não é menos desvalorizada do que a de qualquer outro membro da equipa."Ngay cả khi bạn cảm thấy thất vọng, sự cống hiến của bạn không bị đánh giá thấp hơn bất kỳ thành viên nào khác trong đội.Chúng ta có 'não é menos desvalorizada do que' là cấp độ so sánh kém hơn của tính từ (comparativo de inferioridade). 'Te sintas' là cách chia động từ 'sentir' ở ngôi 'Tu' trong câu mệnh đề phụ với 'mesmo que'. Đại từ 'te' đặt trước động từ ('proclise') là đúng chuẩn PT-PT.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, o teu trabalho era desvalorizado pelos teus pais, e estavas a sentir-te muito frustrado por causa disso."Khi còn nhỏ, công việc của con bị ba mẹ xem thường, và con đã cảm thấy rất thất vọng vì điều đó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, era, estavas) để diễn tả hành động/trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a sentir-te' diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy) trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (Enclisis) do bắt đầu bằng một mệnh đề phụ.
-
"Antigamente, a moeda nacional era desvalorizada constantemente e o governo estava a tentar estabilizá-la."Ngày xưa, đồng tiền quốc gia liên tục bị mất giá và chính phủ đã cố gắng ổn định nó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, estava) để miêu tả tình trạng và hành động đang tiếp diễn trong quá khứ. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng. 'A moeda' là danh từ giống cái, vì vậy dùng 'a' trước động từ 'estabilizar'.
-
"Naquela época, o talento dos artistas era desvalorizado pela sociedade, e eles estavam a lutar para obter reconhecimento."Vào thời điểm đó, tài năng của các nghệ sĩ bị xã hội xem thường, và họ đã đấu tranh để được công nhận.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, estavam) để diễn tả trạng thái và hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estar a lutar' diễn tả hành động đấu tranh đang diễn ra. 'Eles' được sử dụng vì 'artistas' là số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
