recomendar
[ʁɨ.ku.mẽˈdaɾ]
giới thiệu
Intermediário (B1)
Significado "recomendar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aconselhar ou indicar algo ou alguém como adequado ou bom para um determinado propósito ou função.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
gợi ý, tiến cử, đề nghị ai đó hoặc cái gì đó là tốt hoặc phù hợp cho một công việc hoặc mục đích cụ thể
Exemplos (Ví dụ)
"Eu recomendo este restaurante a todos os meus amigos."
"Tôi giới thiệu nhà hàng này cho tất cả bạn bè của tôi."
"O médico recomendou-me que fizesse mais exercício."
"Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Khi sử dụng đại từ tân ngữ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ: 'Recomendo-te este livro' (Tôi giới thiệu cho bạn cuốn sách này). Nên sử dụng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recomendo |
Eu recomendo este restaurante a todos.
(Tôi giới thiệu nhà hàng này cho mọi người.) |
| Tu | recomendas | |
| Ele/Você | recomenda | |
| Nós | recomendamos | |
| Eles/Vocês | recomendam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recomendei |
Ontem, recomendei um livro ao meu amigo.
(Hôm qua, tôi đã giới thiệu một cuốn sách cho bạn tôi.) |
| Tu | recomendaste | |
| Ele/Você | recomendou | |
| Nós | recomendámos | |
| Eles/Vocês | recomendaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recomendava |
Quando era criança, recomendava sempre os mesmos filmes.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn giới thiệu những bộ phim giống nhau.) |
| Tu | recomendavas | |
| Ele/Você | recomendava | |
| Nós | recomendávamos | |
| Eles/Vocês | recomendavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu recomendarás este novo filme aos teus amigos?"Bạn sẽ giới thiệu bộ phim mới này cho bạn bè của bạn chứ?Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với văn phong thân mật. Động từ 'recomendar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi thứ hai số ít: 'recomendarás'.
-
"Eu recomendar-te-ei o restaurante onde jantámos ontem, porque sei que irás gostar."Tôi sẽ giới thiệu cho bạn nhà hàng chúng ta ăn tối hôm qua, vì tôi biết bạn sẽ thích.Ở đây, 'recomendar-te-ei' là cách chia 'recomendar' (tôi sẽ giới thiệu) ở thì 'Futuro do Indicativo' kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (cho bạn). Đây là dạng mesóclise (mesoclisis), nơi đại từ được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì tương lai, chuẩn theo ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"A senhora recomendará este hotel aos seus colegas depois da conferência?"Bà có giới thiệu khách sạn này cho các đồng nghiệp của mình sau hội nghị không?Câu này sử dụng đại từ xưng hô lịch sự 'A senhora' (bà), với động từ 'recomendar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi thứ ba số ít: 'recomendará'. Đây là văn phong trang trọng, thường dùng trong giao tiếp công việc hoặc với người lớn tuổi.
Động từ phản thân
-
"Eu recomendo-te que te levantes cedo para aproveitares melhor o dia."Tôi khuyên bạn nên thức dậy sớm để tận hưởng một ngày tốt hơn.Động từ 'recomendar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('Eu'). Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'recomendo' (enclisis) và 'te' thứ hai là đại từ phản thân của 'levantares' (ngôi 'tu' - levantares-te).
-
"O médico recomenda-se que te mantenhas hidratado, por isso estou a recomendar-te que bebas bastante água."Bác sĩ khuyên bạn nên giữ đủ nước, vì vậy tôi khuyên bạn nên uống nhiều nước.'Recomenda-se' là dạng phản thân của 'recomendar' (ngôi 3 số ít), mang nghĩa là 'bản thân bác sĩ tự khuyên'. 'Estou a recomendar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, ngôi 'eu' chia với 'estar' và 'recomendar' ở dạng infinitivo. Đại từ 'te' gắn liền sau infinitivo.
-
"Recomendo-me que não me preocupe tanto com o futuro e que esteja a viver mais o presente."Tôi tự nhủ rằng đừng quá lo lắng về tương lai và hãy sống cho hiện tại nhiều hơn.'Recomendo-me' là dạng phản thân của 'recomendar' ở ngôi thứ nhất số ít, có nghĩa là tự khuyên bản thân. 'Esteja a viver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng subjuntivo (conjuntivo), thể hiện một mong muốn hoặc khả năng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
