(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superficial
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

superficial

/su.pɛɾ.fiˈsjaɫ/
nỗi buồn hời hợt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "superficial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é profundo; que está na superfície; que não atinge o âmago.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nỗi buồn không thực sự sâu sắc hoặc không được thể hiện một cách chân thành; nỗi đau hời hợt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tristeza dele era superficial, não parecia genuína."

    "Nỗi buồn của anh ta hời hợt, không có vẻ chân thành."

  • "As suas preocupações são superficiais; ele não se importa com os problemas reais."

    "Những lo lắng của anh ấy thật hời hợt; anh ấy không quan tâm đến những vấn đề thực tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) superficiais
As opiniões deles são muito superficiais.
(Ý kiến của họ rất hời hợt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) superficialzinho/superficialzita
Foi apenas um arranhão superficialzinho.
(Đó chỉ là một vết trầy xước rất nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)