sustentar
[suʃ.tẽˈtaɾ]
chu cấp
Intermediário (B1)
Significado "sustentar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fornecer os meios necessários para a manutenção ou subsistência de alguém ou de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cung cấp (thức ăn, tiền bạc, nhu yếu phẩm); chu cấp cho ai về mặt tài chính; lo liệu cho ai
Exemplos (Ví dụ)
"O pai sustenta a família."
"Người cha chu cấp cho gia đình."
"Ele está a sustentar os estudos dos filhos."
"Anh ấy đang chu cấp cho việc học hành của các con."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Uso de pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) antes ou depois do verbo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sustento |
Eu sustento a minha família.
(Tôi nuôi gia đình tôi.) |
| Tu | sustentas | |
| Ele/Você | sustenta | |
| Nós | sustentamos | |
| Eles/Vocês | sustentam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sustentei |
Ele sustentou o projeto com entusiasmo.
(Anh ấy đã hỗ trợ dự án một cách nhiệt tình.) |
| Tu | sustentaste | |
| Ele/Você | sustentou | |
| Nós | sustentámos | |
| Eles/Vocês | sustentaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sustentava |
Antes, eu sustentava a minha avó.
(Trước đây, tôi đã từng nuôi bà tôi.) |
| Tu | sustentavas | |
| Ele/Você | sustentava | |
| Nós | sustentávamos | |
| Eles/Vocês | sustentavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os filhos poderem sustentar-se durante a universidade, os pais trabalham arduamente."Để những đứa con có thể tự nuôi sống bản thân trong suốt thời gian học đại học, cha mẹ chúng làm việc vất vả.Infinitivo pessoal (poderem sustentar-se) được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do. 'Sustentar-se' là dạng phản thân, nghĩa là 'tự nuôi sống'. Đại từ 'se' được đặt sau động từ nguyên thể (enclise) vì nó đứng sau giới từ 'para'. Lưu ý cách chia 'poderem' cho 'os filhos'.
-
"É importante estarmos a sustentar as instituições de caridade, pois elas ajudam os mais necessitados."Việc chúng ta đang hỗ trợ các tổ chức từ thiện là rất quan trọng, vì họ giúp đỡ những người cần đến nó nhất.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estarmos a sustentar) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) - chúng ta 'đang' hỗ trợ. Infinitivo pessoal 'estarmos' chia theo ngôi 'nós'. Lưu ý sự kết hợp của 'a' giữa 'estar' và 'sustentar'.
-
"Para tu poderes sustentar a tua família, precisas de arranjar um emprego melhor."Để mày có thể nuôi sống gia đình mày, mày cần phải tìm một công việc tốt hơn.Infinitivo pessoal (poderes sustentar) được sử dụng với chủ ngữ 'tu' (thân mật). 'Poderes' là dạng chia động từ 'poder' ở infinitivo pessoal cho ngôi 'tu'. 'Sustentar' ở đây có nghĩa là cung cấp tài chính, vật chất để nuôi sống. Vì đây là văn phong thân mật nên đại từ 'tu' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
