(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponto
A1
Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Thủ công

ponto

[ˈpõtu]
đường khâu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ponto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Laçada de linha ou fio resultante de uma única passagem da agulha ao coser, tricotar ou bordar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vòng chỉ hoặc sợi được tạo ra từ một lần đưa kim trong may, đan hoặc thêu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a dar pontos na bainha das calças."

    "Cô ấy đang may các đường khâu trên gấu quần."

  • "Este ponto está mal feito, preciso de o refazer."

    "Đường khâu này làm không tốt, tôi cần phải làm lại nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pontos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pontos
Marquei vários pontos no mapa.
(Tôi đã đánh dấu nhiều điểm trên bản đồ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pontinho
Este pontinho representa uma pequena aldeia.
(Điểm nhỏ này tượng trưng cho một ngôi làng nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)