(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tardio
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

tardio

/tɐɾˈdi.u/
khuya
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tardio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ocorre ou está disponível tarde na noite ou no dia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn ra hoặc có sẵn muộn vào buổi tối hoặc ban đêm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jantar foi tardio ontem à noite."

    "Bữa tối hôm qua đã diễn ra muộn."

  • "Estou a trabalhar até à hora tardia."

    "Tôi đang làm việc đến giờ khuya."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nocturno(thuộc về đêm) noturno(về đêm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'tardia' cho giống cái, 'tardios' cho số nhiều giống đực, 'tardias' cho số nhiều giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tardios
Os efeitos tardios da medicação são uma preocupação.
(Những tác dụng phụ muộn màng của thuốc là một mối lo ngại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tardinho
Chegou um bocadinho tardinho para a reunião.
(Anh ấy đến hơi muộn một chút cho cuộc họp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório tardio já tinha sido escrito pelo estagiário, mas agora estás a escrever um adendo, tu?"
    Bản báo cáo muộn đã được thực tập sinh viết rồi, nhưng bây giờ bạn đang viết thêm phần phụ lục, phải không?
    Sử dụng 'escrito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'). 'Estás a escrever' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xảy ra ('estar a' + infinitive). Chia động từ ngôi 'tu'.
  • "A decisão tardia foi tomada pelo conselho, e agora estão a tomar outra decisão mais urgente."
    Quyết định muộn đã được hội đồng đưa ra, và bây giờ họ đang đưa ra một quyết định khẩn cấp hơn.
    Sử dụng 'tomada' (phân từ quá khứ của 'tomar', trong trường hợp này là có quy tắc). 'Estão a tomar' là Continuous Aspect (estar a + infinitive). Lưu ý chia động từ ngôi thứ 3 số nhiều ('eles/elas').
  • "O envio tardio dos documentos já tinha sido feito, mas ainda estás a fazer cópias, tu?"
    Việc gửi tài liệu muộn đã được thực hiện, nhưng bạn vẫn đang sao chụp, phải không?
    Sử dụng 'feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'). 'Estás a fazer' là Continuous Aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu telefonema tardio estava a preocupar-me, pensei que algo de mal te tinha acontecido."
    Cuộc gọi muộn của bạn làm tôi lo lắng, tôi đã nghĩ có chuyện gì đó không hay xảy ra với bạn.
    Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. 'Estava a preocupar-me' là thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) ngôi thứ nhất số ít, thể hiện sự lo lắng đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'preocupar' (enclisis) vì đây không phải là đầu câu.
  • "A nossa reunião tardia foi inevitável, dado que a vossa proposta chegou muito tarde."
    Cuộc họp muộn của chúng ta là không thể tránh khỏi, vì đề xuất của các bạn đến quá muộn.
    'Nossa' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Foi inevitável' là thì quá khứ đơn. Việc sử dụng 'vossa' cho ngôi 'vós' (các bạn) trang trọng hơn so với 'teu/tua'.
  • "É tardio, mas os meus resultados do exame estão agora a chegar. Finalmente posso descansar a minha cabeça!"
    Đã muộn, nhưng kết quả bài kiểm tra của tôi giờ mới đến. Cuối cùng tôi cũng có thể yên tâm!
    'Meus' (của tôi) là hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Estão agora a chegar' là thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) ngôi thứ ba số nhiều, diễn tả kết quả đang đến vào thời điểm nói.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O projeto tardio, que estás a desenvolver, tem de ser entregue amanhã."
    Dự án muộn, cái mà bạn đang phát triển, phải được nộp vào ngày mai.
    Sử dụng 'estar a desenvolver' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'O projeto tardio'. 'Estás' là động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "O comboio tardio, cujo atraso me está a irritar, é proveniente de Faro."
    Chuyến tàu trễ, mà sự chậm trễ của nó đang làm tôi khó chịu, đến từ Faro.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, nghĩa là 'của cái đó'. 'me está a irritar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả sự việc đang diễn ra, đồng thời tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' trước động từ (proclisis) vì có từ nghi vấn 'cujo'.
  • "A mensagem tardia, a quem tu deste uma resposta imediata, era urgente."
    Tin nhắn muộn, cho người mà bạn đã đưa ra một câu trả lời ngay lập tức, rất khẩn cấp.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, được sử dụng sau giới từ 'a'. 'Deste' là động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ. Ngôi 'Tu' phù hợp vì có sự thân mật (đưa ra câu trả lời ngay lập tức).
(Vị trí vocab_tab4_inline)