noturno
/nuˈtuɾnu/
khúc đêm (trong âm nhạc)
Intermediário (B1)
Significado "noturno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma composição musical ou artística de caráter noturno ou evocativa da noite.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tác phẩm nghệ thuật (đặc biệt là âm nhạc hoặc hội họa) gợi ý về đêm, hoặc phù hợp với đêm; một bản nocturne (khúc đêm).
Exemplos (Ví dụ)
"Chopin compôs muitos noturnos para piano."
"Chopin đã soạn nhiều khúc đêm cho piano."
"O noturno de Debussy é uma peça impressionante."
"Khúc đêm của Debussy là một tác phẩm ấn tượng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: noturnos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | noturnos |
Os noturnos são mais baratos.
(Các chuyến đi ban đêm rẻ hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | noturninho |
Um noturninho para adormecer.
(Một [cái gì đó] ban đêm để dễ ngủ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te este noturno, esperando que a sua melodia te inspire a sonhar."Tôi tặng bạn bản nhạc đêm này, hy vọng giai điệu của nó sẽ truyền cảm hứng cho bạn để mơ mộng.Câu này sử dụng 'ofereço-te' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, liên kết với ngôi 'tu'. 'Noturno' được sử dụng như một món quà, một tác phẩm âm nhạc.
-
"Enquanto te observava a pintar, estava a compor na minha mente um noturno dedicado à tua beleza."Trong khi quan sát bạn vẽ tranh, tôi đã sáng tác trong đầu một bản nhạc đêm dành riêng cho vẻ đẹp của bạn.Câu này sử dụng cấu trúc 'estava a compor' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te' đứng sau 'observava' vì động từ này ở dạng quá khứ.
-
"Disse-lhe que considerava os teus noturnos as mais belas expressões artísticas da cidade."Tôi đã nói với anh ấy rằng tôi coi những bản nhạc đêm của bạn là những biểu hiện nghệ thuật đẹp nhất của thành phố.Câu này sử dụng 'disse-lhe' (ênclise) vì 'disse' là động từ ở dạng quá khứ và không có yếu tố nào khác thu hút đại từ lên trước. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (anh ấy).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Na minha juventude, eu ouvia frequentemente os noturnos de Chopin para relaxar antes de dormir."Thời thanh xuân, tôi thường xuyên nghe những bản dạ khúc của Chopin để thư giãn trước khi ngủ.Động từ 'ouvir' (nghe) được chia ở thì Pretérito Imperfeito là 'ouvia', diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"O compositor passava as noites em claro, pois era nesse silêncio que a inspiração para um novo noturno lhe aparecia."Nhà soạn nhạc đã trải qua những đêm trắng, vì chính trong sự tĩnh lặng đó, nguồn cảm hứng cho một bản dạ khúc mới đã xuất hiện với ông.Các động từ 'passava', 'era' và 'aparecia' đều ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng được dùng để mô tả một bối cảnh, một hoàn cảnh kéo dài trong quá khứ, tạo nền cho câu chuyện.
-
"Lembravas-te daquela professora? Ela punha sempre um noturno a tocar enquanto nós líamos os poemas."Bạn có nhớ cô giáo đó không? Cô ấy luôn bật một bản dạ khúc trong khi chúng tôi đọc thơ.Động từ 'lembrar' ở ngôi 'tu' là 'lembravas'. Các động từ 'punha' (từ pôr) và 'líamos' (từ ler) đều ở thì Pretérito Imperfeito, mô tả các hành động diễn ra đồng thời và lặp lại trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu tocaste um noturno belíssimo ontem à noite, não foi?"Bạn đã chơi một bản noturno tuyệt đẹp tối qua, phải không?Động từ 'tocar' (chơi/diễn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' là 'tocaste'. 'Noturno' ở đây là một danh từ, có nghĩa là một tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật mang tính chất đêm.
-
"O compositor terminou o seu último noturno no ano passado e apresentou-o ao público."Nhà soạn nhạc đã hoàn thành bản noturno cuối cùng của mình vào năm ngoái và trình diễn nó trước công chúng.Động từ 'terminar' (hoàn thành) và 'apresentar' (trình diễn) đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ ba số ít ('O compositor' là 'ele'). Lưu ý cách đặt đại từ 'o' (nó) sau động từ 'apresentou', tạo thành 'apresentou-o' theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (enclise).
-
"Aquele noturno que tu ouviste na rádio semana passada foi composto por Chopin."Bản noturno mà bạn đã nghe trên đài tuần trước được sáng tác bởi Chopin.Động từ 'ouvir' (nghe) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'ouviste'. Câu này cũng chứa cấu trúc bị động ở quá khứ: 'foi composto' (đã được sáng tác).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
