cedo
[ˈseðu]
sớm
Iniciante (A1)
Significado "cedo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que acontece ou é feito antes do tempo habitual ou esperado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
Exemplos (Ví dụ)
"É demasiado cedo para tirar conclusões."
"Còn quá sớm để đưa ra kết luận."
"Ele chegou cedo ao trabalho hoje."
"Hôm nay anh ấy đến làm sớm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ceda |
A reunião foi marcada para uma hora cedo.
(Cuộc họp được lên lịch vào một giờ sớm.) |
| Masculine Plural | cedos |
Os alunos chegaram cedo à escola.
(Các học sinh đến trường sớm.) |
| Feminine Plural | cedas |
As cerejas estavam muito cedo este ano.
(Anh đào đã chín rất sớm trong năm nay.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | cedíssimo |
Acordei cedíssimo hoje.
(Tôi đã thức dậy rất sớm hôm nay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
