diplomacia
/diploˈmasiɐ/
ngoại giao
Independente (B2)
Significado "diplomacia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A arte e a prática de conduzir negociações entre nações; a habilidade de lidar com situações delicadas sem criar inimizades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghệ thuật và thực tiễn đàm phán giữa các quốc gia; kỹ năng giải quyết các vấn đề mà không gây ra sự thù địch.
Exemplos (Ví dụ)
"A diplomacia é essencial para manter a paz mundial. O embaixador está a tentar resolver o conflito através da diplomacia."
"Ngoại giao là yếu tố cần thiết để duy trì hòa bình thế giới. Đại sứ đang cố gắng giải quyết xung đột thông qua ngoại giao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | diplomacias |
As diplomacias modernas exigem cada vez mais flexibilidade.
(Nền ngoại giao hiện đại ngày càng đòi hỏi sự linh hoạt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | diplomaciazinha |
Foi apenas uma diplomaciazinha para evitar o conflito.
(Đó chỉ là một chút ngoại giao nhỏ để tránh xung đột.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A diplomacia portuguesa é considerada mais subtil do que a de outros países europeus."Nền ngoại giao của Bồ Đào Nha được coi là tinh tế hơn so với các nước châu Âu khác.Ví dụ về so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais [adjetivo] do que...' được dùng để so sánh đặc tính (subtil - tinh tế) của 'diplomacia' giữa các chủ thể khác nhau.
-
"Para resolver esta crise, a diplomacia é a ferramenta importantíssima que temos."Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, ngoại giao là công cụ cực kỳ quan trọng mà chúng ta có.Ví dụ về cấp độ cao nhất tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssimo' được thêm vào tính từ 'importante' để tạo thành 'importantíssima', mang nghĩa 'cực kỳ/rất quan trọng', nhấn mạnh mức độ cao nhất của đặc tính mà không cần so sánh trực tiếp.
-
"A abordagem militar foi a menos eficaz de todas; a diplomacia teria sido a melhor solução."Cách tiếp cận quân sự là kém hiệu quả nhất trong tất cả; ngoại giao lẽ ra đã là giải pháp tốt nhất.Ví dụ kết hợp so sánh nhất. 'A menos eficaz' là so sánh nhất kiểu kém (Grau Superlativo Relativo de Inferioridade). 'A melhor' (tốt nhất) là dạng so sánh bất quy tắc của tính từ 'bom' (tốt), dùng để chỉ cấp độ cao nhất.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A diplomacia que ele está a praticar para resolver o conflito é admirável."Tài ngoại giao mà ông ấy đang áp dụng để giải quyết xung đột thật đáng ngưỡng mộ.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('a diplomacia'). Cấu trúc 'está a praticar' (estar a + nguyên thể) là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O político a quem tu entregaste a responsabilidade da diplomacia internacional falhou."Vị chính trị gia mà bạn đã giao phó trách nhiệm ngoại giao quốc tế đã thất bại.Đại từ quan hệ 'quem' chỉ người và thường đi sau giới từ ('a quem' - cho người mà). Động từ 'entregaste' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) trong thì quá khứ đơn, thể hiện văn phong thân mật.
-
"Conheço o embaixador cuja diplomacia é famosa em todo o mundo."Tôi biết vị đại sứ có tài ngoại giao nổi tiếng khắp thế giới.Đại từ quan hệ 'cuja' thể hiện sự sở hữu ('của người đó'). Nó phải phù hợp về giống và số với danh từ đi sau nó (cuja + diplomacia - giống cái số ít). Tuyệt đối không dùng mạo từ sau 'cujo/cuja'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
