engenharia
[ẽʒ̃ɡɐ̃ˈɲi.ɾi.ɐ]
kỹ thuật
Intermediário (B1)
Significado "engenharia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O ramo da ciência e da tecnologia relacionado com a conceção, construção e utilização de motores, máquinas e estruturas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành khoa học và công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng và sử dụng động cơ, máy móc và công trình.
Exemplos (Ví dụ)
"A engenharia civil é uma área importante para o desenvolvimento de infraestruturas."
"Kỹ thuật xây dựng là một lĩnh vực quan trọng cho sự phát triển cơ sở hạ tầng."
"Estou a estudar engenharia mecânica na universidade."
"Tôi đang học kỹ thuật cơ khí tại trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | engenharias |
As engenharias modernas são muito complexas.
(Các ngành kỹ thuật hiện đại rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | engenhariázinha |
Ela está a fazer uma engenhariázinha em casa.
(Cô ấy đang làm một công trình kỹ thuật nhỏ ở nhà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
