(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ciência aplicada
B1
Nome Feminino B1 Khoa học và Công nghệ

ciência aplicada

/siˈẽ.sjɐ‿ɐ.pliˈka.dɐ/
khoa học ứng dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ciência aplicada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um ramo da ciência que aplica o conhecimento científico existente para desenvolver aplicações mais práticas, como tecnologia ou invenções.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngành khoa học ứng dụng kiến thức khoa học hiện có để phát triển các ứng dụng thực tế hơn, chẳng hạn như công nghệ hoặc các phát minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ciência aplicada está a tornar-se cada vez mais importante na nossa sociedade."

    "Khoa học ứng dụng ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ciências aplicadas
As ciências aplicadas são importantes para o desenvolvimento tecnológico.
(Các ngành khoa học ứng dụng rất quan trọng cho sự phát triển công nghệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ciência aplicadazinha
Esta é uma ciência aplicadazinha.
(Đây là một ngành khoa học ứng dụng nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu já tinhas visto os avanços que a ciência aplicada tem feito na medicina?"
    Bạn đã từng thấy những tiến bộ mà khoa học ứng dụng đã đạt được trong y học chưa?
    Nội dung câu hỏi dùng ngôi 'Tu' để thể hiện sự thân mật. Các động từ 'visto' (phân từ quá khứ của 'ver' - nhìn) và 'feito' (phân từ quá khứ của 'fazer' - làm/đạt được) đều là phân từ quá khứ bất quy tắc. 'Ciência aplicada' ở dạng số ít.
  • "O relatório sobre as novas ciências aplicadas foi escrito pelo teu professor de forma exemplar."
    Bản báo cáo về các ngành khoa học ứng dụng mới đã được giáo sư của bạn viết một cách mẫu mực.
    Câu này dùng phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (phân từ quá khứ của 'escrever' - viết) trong cấu trúc bị động ('foi escrito'). Danh từ 'ciências aplicadas' ở dạng số nhiều. 'Teu' ngụ ý đang nói chuyện thân mật với ngôi 'Tu'.
  • "Tu estás a ver como a teoria da ciência aplicada está a ser posta em prática pelos estudantes, não estás?"
    Bạn đang thấy lý thuyết khoa học ứng dụng đang được sinh viên đưa vào thực tiễn như thế nào phải không?
    Câu này dùng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha. Phân từ quá khứ bất quy tắc 'posta' (phân từ quá khứ của 'pôr' - đặt/đưa vào) được dùng trong cấu trúc bị động liên tục ('está a ser posta'). 'Ciência aplicada' ở dạng số ít. 'Não estás?' là cách hỏi đuôi chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No século XX, os cientistas aplicaram a ciência aplicada para criar tecnologias que revolucionaram a nossa forma de viver."
    Vào thế kỷ 20, các nhà khoa học đã áp dụng khoa học ứng dụng để tạo ra các công nghệ cách mạng hóa cách chúng ta sống.
    Câu này sử dụng 'aplicaram' (chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số nhiều) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'ciência aplicada' được dùng làm bổ ngữ trực tiếp.
  • "Tu aplicaste a ciência aplicada no teu projeto escolar, demonstrando um grande talento para a inovação."
    Bạn đã áp dụng khoa học ứng dụng vào dự án ở trường, thể hiện một tài năng lớn cho sự đổi mới.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'aplicaste' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 2 số ít). Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
  • "Os engenheiros utilizaram as ciências aplicadas para construir uma ponte que atravessou o rio, melhorando a infraestrutura local."
    Các kỹ sư đã sử dụng các ngành khoa học ứng dụng để xây dựng một cây cầu bắc qua sông, cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.
    Ở đây, 'utilizaram' là động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 3 số nhiều) và 'as ciências aplicadas' (dạng số nhiều) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, thể hiện đối tượng được sử dụng trong hành động xây dựng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)