tédio
ˈtɛdju
sự tẻ nhạt
Intermediário (B1)
Significado "tédio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de enfado ou aborrecimento causado pela falta de novidade, interesse ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái tẻ nhạt; sự đơn điệu hoặc thiếu thú vị một cách buồn tẻ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a sentir tédio nesta reunião."
"Tôi đang cảm thấy tẻ nhạt trong cuộc họp này."
"O tédio pode levar à procrastinação."
"Sự tẻ nhạt có thể dẫn đến sự trì hoãn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: tédios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tédios |
Os domingos costumam ser cheios de tédios.
(Các ngày Chủ Nhật thường đầy sự buồn chán.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tediozinho |
Estou com um tediozinho, vamos fazer alguma coisa?
(Tôi hơi buồn chán, chúng ta làm gì đó nhé?) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
