pano
[ˈpanu]
khăn vải
Iniciante (A1)
Significado "pano" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um pedaço de tecido usado para diversos fins, como limpar ou secar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chiếc khăn được làm từ vải.
Exemplos (Ví dụ)
"Dá-me um pano, por favor. Derramei vinho."
"Cho tôi một chiếc khăn vải, làm ơn. Tôi làm đổ rượu."
"Estou a usar um pano para limpar a mesa."
"Tôi đang dùng khăn vải để lau bàn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | panos |
Preciso de panos limpos para limpar a casa.
(Tôi cần những chiếc khăn sạch để lau nhà.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paninho |
Usei um paninho para limpar o pó.
(Tôi đã dùng một chiếc khăn nhỏ để lau bụi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
