(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terminal
B1
substantivo masculino B1 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị, Ngôn ngữ học

terminal

/tɨɾ.miˈnaɫ/
ga cuối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terminal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ponto final de uma linha de transporte; estação final.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điểm cuối cùng trong không gian hoặc thời gian; điểm kết thúc hoặc cực điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O autocarro chegou ao terminal."

    "Xe buýt đã đến ga cuối."

  • "Este é o terminal de comboios mais movimentado da cidade."

    "Đây là ga tàu nhộn nhịp nhất thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fim(kết thúc) estação terminal(trạm cuối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terminais
Os terminais de autocarro estão cheios de gente.
(Các bến xe buýt chật kín người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terminalzinho
Este terminalzinho é muito útil.
(Cái thiết bị đầu cuối nhỏ này rất hữu ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)