Endurecer
[ẽduɾˈseʃeɾ]
mạnh mẽ lên
Independente (B2)
Significado "Endurecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar-se mais forte ou resistente, física ou emocionalmente; adquirir maior capacidade de resistência ou firmeza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso endurecer para enfrentar os desafios da vida."
"Cần phải mạnh mẽ lên để đối mặt với những thử thách của cuộc sống."
"A experiência endureceu-o e tornou-o mais cauteloso."
"Kinh nghiệm đã làm anh ta mạnh mẽ hơn và thận trọng hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ khi sử dụng (Clitics). Vd: 'Endurece-te!'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | endureço |
Eu endureço o meu corpo com exercício físico.
(Tôi làm cho cơ thể mình trở nên cứng cáp hơn bằng cách tập thể dục.) |
| Tu | endureces | |
| Ele/Você | endurece | |
| Nós | endurecemos | |
| Eles/Vocês | endurecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | endureci |
Ontem, o gelo endureceu o lago.
(Hôm qua, băng đã làm cứng mặt hồ.) |
| Tu | endureceste | |
| Ele/Você | endureceu | |
| Nós | endurecemos | |
| Eles/Vocês | endureceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | endurecia |
Quando era jovem, endurecia os músculos praticando desporto.
(Khi còn trẻ, tôi làm cứng cơ bắp bằng cách chơi thể thao.) |
| Tu | endurecias | |
| Ele/Você | endurecia | |
| Nós | endurecíamos | |
| Eles/Vocês | endureciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu endureças perante as adversidades da vida, para que nada te abale."Điều quan trọng là bạn trở nên mạnh mẽ hơn trước những nghịch cảnh của cuộc sống, để không gì có thể làm bạn lung lay.Sử dụng 'endureças' (Presente do Conjuntivo của 'endurecer' ngôi 'tu'). 'Para que' đòi hỏi mệnh đề sau ở Conjuntivo (thức giả định).
-
"Não creio que os atletas endureçam o suficiente antes da competição, pois não estão a treinar com a intensidade necessária."Tôi không tin rằng các vận động viên trở nên đủ mạnh mẽ trước cuộc thi, vì họ không tập luyện với cường độ cần thiết.Sử dụng 'endureçam' (Presente do Conjuntivo của 'endurecer' ngôi 'eles/elas/vocês'). Cấu trúc 'estar a treinar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Talvez seja preciso que nós endureçamos as nossas políticas para combater a corrupção."Có lẽ chúng ta cần phải làm cứng rắn hơn các chính sách của mình để chống lại tham nhũng.Sử dụng 'endureçamos' (Presente do Conjuntivo của 'endurecer' ngôi 'nós'). 'Talvez seja preciso que' yêu cầu sử dụng Conjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
