(Vị trí top_banner)
Hình minh họa firmeza
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

firmeza

[ˈfiɾ.mɛ.zɐ]
sự vững chắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "firmeza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é firme; solidez, estabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vững chắc; sự ổn định; sự kiên định; sự đáng tin cậy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A firmeza da sua convicção impressionou a todos."

    "Sự vững chắc trong niềm tin của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "É preciso firmeza para enfrentar os desafios da vida."

    "Cần có sự kiên định để đối mặt với những thách thức của cuộc sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) firmezas
As firmezas das suas convicções impressionam.
(Sự kiên định trong niềm tin của anh ấy gây ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) firmezinha
Mostra uma firmezinha na hora de decidir.
(Hãy thể hiện một chút kiên định khi quyết định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, a tua firmeza de caráter estava a impressionar toda a gente."
    Khi bạn còn trẻ, sự kiên định trong tính cách của bạn đã gây ấn tượng với mọi người.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estava a impressionar' (Estar + a + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'tua' là tính từ sở hữu của 'tu'.
  • "Naquela altura, a firmeza com que ele lidava com os problemas estava a surpreender os colegas."
    Vào thời điểm đó, sự kiên quyết mà anh ấy giải quyết các vấn đề đã làm ngạc nhiên các đồng nghiệp.
    Câu này sử dụng 'estava a surpreender' (Estar + a + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). Lưu ý 'ele' được sử dụng ở đây để chỉ ngôi thứ 3 số ít.
  • "Antes da crise, as firmezas das nossas convicções davam-nos força para avançar. Acreditávamos piamente no que fazíamos."
    Trước khủng hoảng, sự kiên định trong những niềm tin của chúng ta đã cho chúng ta sức mạnh để tiến lên. Chúng ta tin tưởng một cách ngoan đạo vào những gì mình đã làm.
    Câu này sử dụng 'davam-nos' (Pretérito Imperfeito của 'dar' chia cho 'nós'), với đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclise). 'firmezas' là dạng số nhiều của 'firmeza'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu precisas de demonstrar firmeza nas tuas decisões, senão ninguém te levará a sério."
    Bạn cần phải thể hiện sự kiên định trong các quyết định của mình, nếu không sẽ không ai coi bạn là nghiêm túc.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'precisar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('precisas'). Câu này không sử dụng 'estar a + infinitive' vì diễn tả một yêu cầu chung, không phải một hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a analisar a firmeza da estrutura do edifício antes de darmos o aval para a construção."
    Chúng tôi đang phân tích độ vững chắc của cấu trúc tòa nhà trước khi đưa ra sự chấp thuận cho việc xây dựng.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a analisar') để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều.
  • "Eles demonstraram firmezas inabaláveis durante a negociação, o que impressionou a todos os presentes."
    Họ đã thể hiện sự kiên định vững chắc trong suốt cuộc đàm phán, điều này đã gây ấn tượng với tất cả những người có mặt.
    Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều). 'Firmezas' là dạng số nhiều của 'firmeza', diễn tả những hành động kiên định. Động từ 'demonstrar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('demonstraram'). Câu này không dùng 'estar a...' vì diễn tả một hành động đã xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)