tópico
[ˈtɔ.pi.ku]
chủ đề cần xem xét
Intermediário (B1)
Significado "tópico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Assunto ou tema a ser considerado ou discutido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chủ đề hoặc vấn đề cần được xem xét hoặc đánh giá.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um tópico importante a abordar na reunião."
"Đây là một chủ đề quan trọng cần đề cập trong cuộc họp."
"Estamos a falar sobre o tópico do aquecimento global."
"Chúng ta đang nói về chủ đề nóng lên toàn cầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tópicos |
Os tópicos discutidos na conferência foram muito interessantes.
(Các chủ đề được thảo luận tại hội nghị rất thú vị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | topiquinho |
Ele abordou um topiquinho delicado na conversa.
(Anh ấy đã đề cập một chủ đề nhỏ nhạy cảm trong cuộc trò chuyện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a falar sobre o tópico da exploração espacial. Adoravas ler livros sobre astronautas e planetas."Khi còn bé, con luôn nói về chủ đề khám phá không gian. Con thích đọc sách về các nhà du hành vũ trụ và các hành tinh.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas sempre a falar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh tính liên tục của hành động 'nói' trong quá khứ.
-
"No ano passado, quando estudavas português, o tópico dos verbos irregulares deixava-te confuso. Estavas sempre a perguntar ao professor sobre as exceções."Năm ngoái, khi con học tiếng Bồ Đào Nha, chủ đề về các động từ bất quy tắc khiến con bối rối. Con luôn hỏi thầy giáo về những trường hợp ngoại lệ.'Deixava-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' theo quy tắc Enclisis (sau động từ) vì nó không đứng đầu câu. 'Estavas sempre a perguntar' nhấn mạnh sự liên tục của việc hỏi.
-
"Antigamente, quando o tópico da imigração surgia nas notícias, estávamos sempre a discutir sobre as suas causas e consequências. Parecia que nunca chegávamos a um consenso."Ngày xưa, khi chủ đề nhập cư xuất hiện trên tin tức, chúng ta luôn thảo luận về nguyên nhân và hậu quả của nó. Dường như chúng ta không bao giờ đạt được sự đồng thuận.'Estávamos sempre a discutir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động tranh luận diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Surgia' (Pretérito Imperfeito của 'surgir') diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên hoặc kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
