(Vị trí top_banner)
Hình minh họa torto
B1
Adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Tâm lý học

torto

[ˈtoɾtu]
bị uốn cong
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "torto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é reto; curvado ou dobrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

1. Bị uốn cong, bị bẻ cong, không thẳng. 2. Quyết tâm làm hoặc có được điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A moldura está torta na parede."

    "Khung tranh bị lệch trên tường."

  • "O caminho era torto e cheio de pedras."

    "Con đường ngoằn ngoèo và đầy đá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

curvado(cong) dobrado(gập)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

O adjetivo concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular torta
A linha está torta.
(Đường kẻ bị cong.)
Masculine Plural tortos
Os ramos são tortos.
(Các cành cây bị cong.)
Feminine Plural tortas
As pernas das cadeiras estão tortas.
(Chân ghế bị cong.)
Superlative (Tuyệt đối) tortíssimo
O caminho era tortíssimo.
(Con đường rất quanh co.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o quadro estará torto na parede, a menos que o pendures direito."
    Ngày mai, bức tranh sẽ bị lệch trên tường, trừ khi bạn treo nó thẳng.
    Uso do 'Futuro do Indicativo' ('estará') para expressar uma ação futura. 'Pendures' é a forma conjugada no conjuntivo (subjuntivo) para expressar uma condição. Atenção ao uso do 'tu' (implícito aqui).
  • "No próximo ano, o caminho estará torto devido à tempestade, mas havemos de o endireitar."
    Vào năm tới, con đường sẽ bị cong vênh do bão, nhưng chúng ta sẽ làm thẳng nó lại.
    Uso do 'Futuro do Indicativo' ('estará', 'havemos'). A expressão 'havemos de' é uma forma de expressar o futuro em português europeu. Note a concordância com 'nós' (havemos).
  • "Se não corrigires a mesa, ela estará torta quando os clientes chegarem."
    Nếu bạn không sửa cái bàn, nó sẽ bị nghiêng khi khách hàng đến.
    Uso do 'Futuro do Indicativo' ('estará') para expressar uma ação futura. 'Corrigires' é a forma conjugada no conjuntivo (subjuntivo) para expressar uma condição referente a 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "A mesa está torta. Precisamos de a arranjar."
    Cái bàn bị cong/lệch. Chúng ta cần sửa nó.
    ‘A mesa’ là danh từ giống cái, số ít, nên tính từ ‘torta’ cũng ở giống cái, số ít. ‘Arranjar’ là động từ nguyên thể, diễn tả một hành động cần thiết. Cần lưu ý thứ tự đại từ 'a' (mesa) đặt trước động từ 'arranjar'.
  • "Os quadros tortos na parede estão a irritar-me. Podes endireitá-los, por favor?"
    Những bức tranh bị lệch trên tường đang làm tôi khó chịu. Bạn có thể làm thẳng chúng được không?
    ‘Os quadros’ là danh từ giống đực, số nhiều, nên tính từ ‘tortos’ cũng ở giống đực, số nhiều. 'Estar a irritar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Endireitá-los' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) sau động từ.
  • "Tu estás com os óculos tortos. Deixa-me endireitá-los para ti."
    Mắt kính của bạn đang bị lệch. Để tôi chỉnh lại cho bạn.
    ‘Os óculos’ là danh từ giống đực, số nhiều, nên tính từ (ngụ ý) sẽ ở giống đực số nhiều. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar com' + danh từ, có nghĩa 'đang trong tình trạng', 'đang có'. 'Deixa-me' (Hãy để tôi) là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha. 'Endireitá-los' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) sau động từ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres honesto, mesmo que o caminho pareça torto e cheio de obstáculos; estares a trilhar um caminho difícil não justifica a desonestidade."
    Điều quan trọng là bạn phải trung thực, ngay cả khi con đường có vẻ quanh co và đầy chướng ngại vật; việc bạn đang đi trên một con đường khó khăn không biện minh cho sự không trung thực.
    Câu này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'tu'). 'Estar a trilhar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Caminho torto' nghĩa là con đường không thẳng, quanh co. Ta sử dụng 'seres honesto' thay vì 'você ser honesto' để tuân thủ văn phong 'Tu'.
  • "Para estares seguro de que a porta não fica torta, tens de a verificar duas vezes antes de saíres; estás a certificar-te que ela fecha corretamente."
    Để chắc chắn rằng cánh cửa không bị lệch, bạn phải kiểm tra nó hai lần trước khi ra ngoài; bạn đang đảm bảo rằng nó đóng đúng cách.
    Ở đây, 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu') được sử dụng sau giới từ 'para'. 'Porta torta' có nghĩa là cửa bị lệch, không thẳng. 'Estás a certificar-te' (estar a + infinitive + clitic pronoun) chỉ hành động đang diễn ra (bạn đang tự mình xác nhận).
  • "Apesar de estares cansado, tens de endireitar o quadro torto; estás a precisar de ter tudo alinhado."
    Mặc dù bạn đang mệt mỏi, bạn phải chỉnh lại bức tranh bị lệch; bạn cần phải có mọi thứ thẳng hàng.
    'Estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu') được sử dụng sau liên từ 'apesar de'. 'Quadro torto' là bức tranh bị lệch. 'Estar a precisar' (estar a + infinitive) diễn tả sự cần thiết đang diễn ra ở hiện tại. 'Tens de endireitar' (bạn phải làm thẳng).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O quadro foi posto torto na parede. Agora, estou a endireitá-lo."
    Bức tranh đã bị đặt lệch trên tường. Bây giờ, tôi đang chỉnh thẳng nó lại.
    Sử dụng 'posto' (particípio passado irregular của 'pôr') và 'estar a + infinitivo' ('estou a endireitá-lo') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'lo' đặt sau động từ 'endireitar'.
  • "Tens o chapéu torto. Foi o vento que o tinha feito torto?"
    Anh đội mũ lệch kìa. Có phải gió đã làm cho nó bị lệch không?
    Sử dụng 'feito' (particípio passado irregular của 'fazer'). 'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "A porta foi aberta e, por estar torta, caiu. Estou a tentar consertá-la, mas parece que foi completamente estragada."
    Cánh cửa đã bị mở và vì bị lệch nên nó bị đổ. Tôi đang cố gắng sửa nó, nhưng có vẻ như nó đã bị hỏng hoàn toàn.
    Sử dụng 'aberta' (particípio passado irregular của 'abrir') và 'estragada' (particípio passado regular của 'estragar' - vì 'estragar' có dạng phân từ quá khứ hợp quy tắc). Cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'la' gắn liền phía sau vì động từ chia ở dạng infinitive. Vì câu này không bắt đầu bằng một mệnh đề phủ định, đại từ không thể ở trước.
Thì Hiện tại đơn
  • "O quadro está torto na parede, podes endireitá-lo, por favor?"
    Bức tranh trên tường đang bị lệch, cậu có thể chỉnh lại cho thẳng được không?
    Động từ 'está' là dạng chia của 'estar' ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít, dùng để diễn tả một trạng thái. Tính từ 'torto' (dạng giống đực, số ít) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'o quadro'.
  • "Tu andas sempre com as costas tortas, tens de te sentar direito."
    Lưng cậu lúc nào cũng gù (đi/đứng cong lưng), cậu phải ngồi thẳng lưng lên.
    Động từ 'andas' là dạng chia của 'andar' cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) ở thì Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen. Tính từ 'tortas' ở dạng giống cái, số nhiều để hợp với danh từ 'as costas'.
  • "Eu acho que este prego está torto, por isso é que a prateleira não fica direita."
    Tôi nghĩ là cái đinh này bị cong, đó là lý do tại sao cái kệ không thể ngay ngắn được.
    Sử dụng hai động từ ở thì Hiện tại đơn: 'acho' (động từ 'achar', ngôi 'eu' - tôi) và 'está' (động từ 'estar', ngôi thứ 3 số ít). 'Torto' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho danh từ 'o prego'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)