(Vị trí top_banner)
Hình minh họa total
A2
substantivo masculino A2 Toán học, Thống kê, Kinh tế

total

/tuˈtal/
tổng số
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "total" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A soma de um conjunto de números ou quantidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổng số của một tập hợp các số hoặc số lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O total dos votos foi de 1000."

    "Tổng số phiếu bầu là 1000."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) totais
Os totais das despesas foram mais altos do que o esperado.
(Tổng chi phí cao hơn dự kiến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) totalzinho
É só um totalzinho, não se preocupe.
(Đó chỉ là một tổng nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a calcular o total das despesas, pois não?"
    Bạn đang tính tổng các chi phí, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm chia động từ 'estar' ở dạng 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a calcular' - đang tính) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pois não?' là một cách hỏi đuôi phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Eu estou a verificar se os totais coincidem com o relatório."
    Tôi đang kiểm tra xem tổng số có khớp với báo cáo không.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) kèm chia động từ 'estar' ở dạng 'estou' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a verificar' - đang kiểm tra) để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a aguardar que eles confirmem os totais para podermos avançar."
    Chúng tôi đang đợi họ xác nhận tổng số để chúng tôi có thể tiếp tục.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) kèm chia động từ 'estar' ở dạng 'estamos' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a aguardar' - đang đợi) để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)