(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trabalhar sozinho
A2
Verbo A2 Kinh doanh, Công việc

trabalhar sozinho

/tɾɐ.bɐˈʎaɾ suˈziɲu/
làm việc một mình
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trabalhar sozinho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Realizar uma tarefa ou atividade sem a colaboração ou assistência de outras pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm việc một mình, không có đối tác hoặc cộng tác viên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu prefiro trabalhar sozinho para me concentrar melhor."

    "Tôi thích làm việc một mình để tập trung tốt hơn."

  • "Estou a trabalhar sozinho neste projeto."

    "Tôi đang làm việc một mình trong dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

trabalhar individualmente(làm việc cá nhân) fazer algo sem ajuda(làm việc gì đó một mình)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi sử dụng với đại từ phản thân (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'Eu trabalho sozinho' (Tôi làm việc một mình).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu trabalho sozinho
Eu trabalho sozinho para me concentrar melhor.
(Eu trabalho sozinho para me concentrar melhor.)
Tu trabalhas sozinho
Ele/Você trabalha sozinho
Nós trabalhamos sozinhos
Eles/Vocês trabalham sozinhos
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu trabalhei sozinho
Ontem, trabalhei sozinho para terminar o relatório.
(Ontem, trabalhei sozinho para terminar o relatório.)
Tu trabalhaste sozinho
Ele/Você trabalhou sozinho
Nós trabalhámos sozinhos
Eles/Vocês trabalharam sozinhos
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu trabalhava sozinho
Quando era jovem, trabalhava sozinho no meu quarto.
(Quando era jovem, trabalhava sozinho no meu quarto.)
Tu trabalhavas sozinho
Ele/Você trabalhava sozinho
Nós trabalhávamos sozinhos
Eles/Vocês trabalhavam sozinhos

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu trabalhares sozinho neste projeto, terás de gerir o tempo com muita eficiência."
    Nếu bạn làm một mình trong dự án này, bạn sẽ phải quản lý thời gian một cách rất hiệu quả.
    Câu này sử dụng 'trabalhares sozinho' ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu'). 'Terás' là dạng Futuro do Indicativo của 'ter' (có). Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "Quando ele trabalhar sozinho, talvez descubra novas formas de resolver problemas."
    Khi anh ấy làm việc một mình, có lẽ anh ấy sẽ khám phá ra những cách mới để giải quyết vấn đề.
    Câu này sử dụng 'trabalhar sozinho' ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'ele'). Lưu ý cách sử dụng 'quando' để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau 'quando' thường chia ở Futuro do Conjuntivo để diễn tả một hành động có tính giả định trong tương lai.
  • "Se nós trabalharmos sozinhos, garantimos que a concentração será máxima, e isso é fundamental para o sucesso."
    Nếu chúng ta làm việc một mình, chúng ta đảm bảo rằng sự tập trung sẽ ở mức tối đa, và điều đó rất quan trọng cho thành công.
    Câu này sử dụng 'trabalharmos sozinhos' ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'nós'). Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'nós'. 'Garantimos' chia ở Presente do Indicativo để diễn tả một sự thật.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu estou a trabalhar sozinho neste projeto porque quero aprender mais sobre a minha capacidade de resolução de problemas."
    Tôi đang làm việc một mình trong dự án này vì tôi muốn học hỏi thêm về khả năng giải quyết vấn đề của mình.
    Sử dụng 'estar a trabalhar' (thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'trabalhar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu').
  • "Tu preferes trabalhar sozinho ou em equipa? Se trabalhas sozinho, consegues concentrar-te melhor?"
    Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm? Nếu bạn làm việc một mình, bạn có thể tập trung tốt hơn không?
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'trabalhar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). 'Preferes' (thích) và 'consegues' (có thể) cũng chia theo ngôi 'tu'.
  • "O Sr. Silva, normalmente, trabalha sozinho em relatórios confidenciais, pois garante maior discrição e controlo sobre a informação."
    Ông Silva thường làm việc một mình trong các báo cáo mật, vì điều đó đảm bảo sự kín đáo và kiểm soát thông tin tốt hơn.
    Sử dụng 'O Sr. Silva' (danh xưng lịch sự). Động từ 'trabalha' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você - ở đây tương đương 'O Sr. Silva').
Động từ phản thân
  • "Tu estás a habituar-te a trabalhar sozinho, não estás?"
    Bạn đang dần quen với việc làm việc một mình phải không?
    Động từ phản thân 'habituar-se' (quen với) được chia ở ngôi 'Tu' ở thì hiện tại tiếp diễn với cấu trúc chuẩn Châu Âu 'estar a + động từ nguyên mẫu' ('estás a habituar-te'). Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu 'habituar' (enclisis) là quy tắc chuẩn. 'a trabalhar sozinho' là cấu trúc giới từ + động từ nguyên mẫu.
  • "Ele dedica-se sempre a trabalhar sozinho para manter o foco e a produtividade."
    Anh ấy luôn chuyên tâm làm việc một mình để giữ sự tập trung và năng suất.
    Động từ phản thân 'dedicar-se' (chuyên tâm, cống hiến) được chia ở ngôi thứ ba số ít (dedica-se) ở thì hiện tại. Đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Châu Âu. 'a trabalhar sozinho' là cấu trúc giới từ + động từ nguyên mẫu.
  • "Tu não te preocupas em trabalhar sozinho em casa, pois não?"
    Bạn không lo lắng về việc làm việc một mình ở nhà, phải không?
    Động từ phản thân 'preocupar-se' (lo lắng) được chia ở ngôi 'Tu' (preocupas). Trong câu phủ định ('não'), đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis) theo quy tắc chuẩn Châu Âu ('não te preocupas'). 'em trabalhar sozinho' là cấu trúc giới từ + động từ nguyên mẫu.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Eu sou professor e estou a trabalhar sozinho na preparação das aulas hoje."
    Tôi là giáo viên và hôm nay tôi đang làm việc một mình để chuẩn bị các bài học.
    'Sou' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là) ở ngôi 'eu' (tôi). 'Estar a trabalhar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), với 'estar' chia ở ngôi 'eu' (estou) và 'trabalhar' ở dạng nguyên thể. Ngôi 'Eu' thường lược bỏ.
  • "Tu és estudante, mas agora estás a trabalhar sozinho neste projeto?"
    Bạn là sinh viên, nhưng bây giờ bạn đang làm việc một mình trong dự án này à?
    'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là) ở ngôi 'tu' (bạn). 'Estás a trabalhar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), với 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và 'trabalhar' ở dạng nguyên thể. Ngôi 'tu' thường lược bỏ.
  • "O Sr. Silva é muito competente, mas neste momento está a trabalhar sozinho porque é mais eficiente."
    Ông Silva rất có năng lực, nhưng hiện tại ông ấy đang làm việc một mình vì như vậy hiệu quả hơn.
    'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là) ở ngôi 'ele/ela/você' (anh ấy/cô ấy/ông/bà). 'Está a trabalhar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), với 'estar' chia ở ngôi 'ele/ela/você' (está) và 'trabalhar' ở dạng nguyên thể. Lưu ý cách dùng 'O Sr.' (O Senhor) thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)