atividade
/ɐti.viˈdad(ə)/
hoạt động
Básico (A2)
Significado "atividade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Condição do que está ativo; qualidade de quem ou do que age ou opera.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một tình huống trong đó điều gì đó đang xảy ra hoặc rất nhiều việc đang được thực hiện
Exemplos (Ví dụ)
"A atividade económica do país está a crescer."
"Hoạt động kinh tế của đất nước đang tăng trưởng."
"A escola oferece uma variedade de atividades extracurriculares."
"Trường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atividades |
As atividades extracurriculares são importantes para o desenvolvimento das crianças.
(Các hoạt động ngoại khóa rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atividadezinha |
Foi só uma atividadezinha simples.
(Đó chỉ là một hoạt động nhỏ đơn giản.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
