risco
[ˈʁiʃku]
sự rủi ro
Intermediário (B1)
Significado "risco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Possibilidade de perigo, de dano ou de perda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự kiện hoặc tai nạn không may.
Exemplos (Ví dụ)
"Há um risco de incêndio devido à seca."
"Có một nguy cơ hỏa hoạn do hạn hán."
"O investimento tem um alto risco, mas também um alto potencial de lucro."
"Khoản đầu tư có rủi ro cao, nhưng cũng có tiềm năng lợi nhuận cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | riscos |
Os riscos de investir em ações são altos.
(Rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu rất cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | risquinho |
Há um risquinho no teu carro.
(Có một vết xước nhỏ trên xe của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este projeto é o risco mais pequeno que estou a correr na minha vida profissional; os outros eram maiores."Dự án này là rủi ro nhỏ nhất mà tôi đang gặp phải trong sự nghiệp của mình; những dự án khác còn lớn hơn.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của 'pequeno' là 'pequeníssimo' nhưng trong trường hợp này, sử dụng 'o mais pequeno' là tự nhiên hơn. 'Estar a correr' thể hiện hành động đang diễn ra. Chia động từ 'correr' ngôi 'eu' thì phải là 'corro' nhưng vì có 'estar a' phía trước nên chỉ cần dùng nguyên mẫu.
-
"O risco de andar de bicicleta sem capacete é tão grande como o risco de atravessar a rua de olhos fechados."Rủi ro khi đi xe đạp mà không đội mũ bảo hiểm lớn bằng rủi ro khi băng qua đường bị bịt mắt.So sánh bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão...como'. 'Andar de bicicleta' là 'đi xe đạp'. Cấu trúc 'de olhos fechados' diễn tả trạng thái bị bịt mắt.
-
"Considero que o risco desta viagem é maior do que o benefício que ela me trará. Dá-me mais medo do que entusiasmo."Tôi cho rằng rủi ro của chuyến đi này lớn hơn lợi ích mà nó sẽ mang lại cho tôi. Nó khiến tôi sợ hãi hơn là hào hứng.So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'maior do que'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Trará' là tương lai chủ quan của động từ 'trazer' (mang đến) chia ở ngôi 'ela' (chuyến đi).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia os riscos envolvidos, mas não me queres ouvir."Tôi sẽ nói cho bạn về những rủi ro liên quan, nhưng bạn không muốn nghe tôi.Mesóclise với 'dar' (chia ngôi thứ nhất số ít ở thì Condicional Simples: daria) và đại từ 'te'. 'Envolvidos' bổ nghĩa cho 'riscos'. 'Querer' + infinitivo ('ouvir').
-
"Apresentar-se-iam os riscos do projeto se tivéssemos mais tempo."Những rủi ro của dự án sẽ được trình bày nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn.Mesóclise với 'apresentar' (chia ngôi thứ ba số nhiều ở thì Condicional Simples: apresentariam) và đại từ 'se'. Cấu trúc câu điều kiện loại 2.
-
"Avaliar-se-ão os riscos da situação antes de tomar qualquer decisão."Những rủi ro của tình huống sẽ được đánh giá trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.Mesóclise với 'avaliar' (chia ngôi thứ ba số nhiều ở thì Futuro Simples: avaliarão) và đại từ 'se'. Sử dụng thì tương lai đơn để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto foi posto em risco pela tua negligência. Agora, estamos a tentar mitigar os riscos."Dự án đã bị đặt vào tình thế nguy hiểm vì sự tắc trách của bạn. Bây giờ, chúng tôi đang cố gắng giảm thiểu những rủi ro.Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' là 'posto'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a tentar' (đang cố gắng). 'Risco' ở dạng số nhiều 'riscos'.
-
"O segredo foi descoberto, e agora todos os teus riscos passados vieram à tona. Estás a pagar pelas decisões que tomaste."Bí mật đã bị phát hiện, và giờ tất cả những rủi ro trong quá khứ của bạn đều lộ ra. Bạn đang phải trả giá cho những quyết định mà bạn đã đưa ra.Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descobrir' là 'descoberto'. 'Estás a pagar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Teus riscos' là hình thức số nhiều của 'risco'.
-
"Após a tempestade, muitos edifícios foram cobertos de riscos e a segurança da população estava a ser posta em causa. As autoridades estão a avaliar os riscos remanescentes."Sau cơn bão, nhiều tòa nhà bị bao phủ bởi những vết nứt và sự an toàn của người dân đang bị đe dọa. Các nhà chức trách đang đánh giá những rủi ro còn lại.Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' là 'coberto' và 'pôr' là 'posto'. 'Estava a ser posta' diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'Estão a avaliar' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
