transformador
[tɾɐ̃ʃ.fuɾ.mɐˈdoɾ]
máy biến áp
Intermediário (B1)
Significado "transformador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um dispositivo elétrico que altera a voltagem de uma corrente alternada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thiết bị điện thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.
Exemplos (Ví dụ)
"O transformador aumentou a voltagem para níveis seguros."
"Máy biến áp đã tăng điện áp lên mức an toàn."
"Estamos a substituir o transformador antigo por um novo."
"Chúng tôi đang thay thế máy biến áp cũ bằng một cái mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: transformadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | transformadores |
As fábricas usam transformadores para regular a voltagem da eletricidade.
(Các nhà máy sử dụng máy biến áp để điều chỉnh điện áp của điện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | transformadorzinho |
Ele construiu um transformadorzinho para o seu projeto de eletrónica.
(Ele construiu um transformadorzinho para o seu projeto de eletrónica.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O transformador que estás a ver é o responsável por manter a voltagem estável neste bairro."Cái máy biến áp mà bạn đang thấy chịu trách nhiệm giữ điện áp ổn định trong khu phố này.Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì đang nói đến một máy biến áp cụ thể. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), chia theo ngôi 'tu'.
-
"Um transformador avariado pode causar sérios problemas na rede elétrica. Estão a substituir o antigo por um novo."Một máy biến áp bị hỏng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho lưới điện. Họ đang thay thế cái cũ bằng một cái mới.'Um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) được sử dụng vì đang nói về một máy biến áp bất kỳ. 'Estão a substituir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), chia theo ngôi 'eles/elas'.
-
"Os transformadores que a empresa instalou são mais eficientes do que os antigos. Dá-nos mais energia com menos perdas."Các máy biến áp mà công ty đã lắp đặt hiệu quả hơn các máy cũ. Nó cung cấp cho chúng tôi nhiều năng lượng hơn với ít tổn thất hơn.'Os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) được dùng vì đang nói đến một nhóm máy biến áp cụ thể. 'Dá-nos' (cho chúng tôi) tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
