(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traseira
A2
nome feminino A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông, Chăn nuôi

traseira

/tɾɐˈzɐjɾɐ/
phía sau
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "traseira" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte de trás de algo, especialmente de um veículo ou edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần phía sau của một cái gì đó, đặc biệt là một phương tiện hoặc tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A traseira do carro ficou danificada no acidente."

    "Phần phía sau của chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

  • "A entrada principal do edifício é na frente, mas há uma porta de serviço na traseira."

    "Lối vào chính của tòa nhà ở phía trước, nhưng có một cửa sau ở phía sau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

parte de trás(phần sau) retaguarda(phía sau, hậu phương)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) traseiras
As traseiras do carro estavam danificadas após o acidente.
(Phần đuôi xe bị hư hỏng sau vụ tai nạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) traseirinha
Ele deu um pequeno toque na traseirinha do carro.
(Anh ấy chạm nhẹ vào phần đuôi xe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para tu verificares a traseira do autocarro antes de ele arrancar."
    Điều quan trọng là bạn phải kiểm tra phần đuôi xe buýt trước khi nó lăn bánh.
    'Verificares' là Infinitivo Pessoal ngôi thứ 2 số ít (tu) của động từ 'verificar'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, với chủ ngữ của hành động (tu) khác với chủ ngữ ngụ ý của mệnh đề chính (nó là quan trọng).
  • "Por eles não darem atenção à traseira do comboio, o maquinista apitou com força."
    Vì họ không chú ý đến phần đuôi tàu, người lái tàu đã thổi còi thật mạnh.
    'Darem' là Infinitivo Pessoal ngôi thứ 3 số nhiều của động từ 'dar'. Nó được dùng sau giới từ 'por' để chỉ nguyên nhân, với chủ ngữ 'eles' (họ) khác với chủ ngữ của hành động chính (người lái tàu).
  • "Depois de tu limpares bem as traseiras dos edifícios, a área ficou impecável."
    Sau khi bạn dọn dẹp kỹ các phần phía sau của các tòa nhà, khu vực đã trở nên hoàn hảo.
    'Limpares' là Infinitivo Pessoal ngôi thứ 2 số ít (tu) của động từ 'limpar'. Nó được dùng sau cụm giới từ 'depois de' để chỉ thời điểm, với chủ ngữ 'tu' (bạn) khác với chủ ngữ ngụ ý của mệnh đề chính (khu vực).
(Vị trí vocab_tab4_inline)