(Vị trí top_banner)
Hình minh họa edifício
A1
noun Masculino A1 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

edifício

[iˈðifiʃiu]
tòa nhà
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "edifício" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma construção com teto e paredes, como uma casa, escola, loja ou fábrica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công trình có mái và tường, ví dụ như nhà ở, trường học, cửa hàng hoặc nhà máy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele edifício é muito alto."

    "Tòa nhà đó rất cao."

  • "Estou a trabalhar num edifício no centro da cidade."

    "Tôi đang làm việc trong một tòa nhà ở trung tâm thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

construção(công trình) prédio(tòa nhà (cao tầng))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: edifícios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) edifícios
Os edifícios da baixa de Lisboa são muito antigos.
(Các tòa nhà ở trung tâm Lisbon rất cổ kính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) edificinho
Eles construíram um edificinho ali.
(Họ đã xây một tòa nhà nhỏ ở đó.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)