retaguarda
[ʁɨ.taˈɡwaɾ.dɐ]
hậu quân
Intermediário (B1)
Significado "retaguarda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte de um exército ou força militar que protege a sua retaguarda, especialmente durante uma retirada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đội quân bảo vệ phía sau của một đội quân, lực lượng, v.v., đặc biệt là khi rút lui.
Exemplos (Ví dụ)
"A retaguarda do exército foi atacada durante a retirada."
"Hậu quân của đội quân đã bị tấn công trong khi rút lui."
"A unidade de infantaria serviu como retaguarda para proteger o resto das tropas."
"Đơn vị bộ binh đóng vai trò là hậu quân để bảo vệ phần còn lại của quân đội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | retaguardas |
As retaguardas das equipas de futebol estavam bem defendidas.
(As retaguardas das equipas de futebol estavam bem defendidas. (Hàng hậu vệ của các đội bóng đá đã được phòng thủ tốt.)) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | retaguardazinha |
A retaguardazinha da casa era muito acolhedora.
(A retaguardazinha da casa era muito acolhedora. (Phần sân sau nhỏ của ngôi nhà rất ấm cúng.)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A nossa retaguarda está a ser mais vigilante do que nunca, garantindo a segurança da nossa retirada."Hậu phương của chúng ta đang cảnh giác hơn bao giờ hết, đảm bảo an toàn cho cuộc rút lui của chúng ta.Sử dụng 'estar a ser' (Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mais vigilante do que' là so sánh hơn của tính từ 'vigilante'.
-
"A retaguarda desta divisão é a menos experiente de todas as retaguardas no exército, mas estão a dar o seu melhor."Hậu phương của sư đoàn này là ít kinh nghiệm nhất trong tất cả các hậu phương trong quân đội, nhưng họ đang cố gắng hết sức.'A menos experiente de todas' là so sánh nhất (tuyệt đối) ở mức độ thấp nhất. 'Estão a dar' (Continuous Aspect) cho thấy hành động đang diễn ra.
-
"A tua retaguarda deve estar a ser tão rápida quanto possível, senão corremos o risco de ser apanhados. Dá-lhe tudo o que tens!"Hậu phương của cậu phải nhanh nhất có thể, nếu không chúng ta có nguy cơ bị bắt. Hãy dốc hết sức lực!'Tão rápida quanto possível' là so sánh bằng. 'Dá-lhe' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp sau động từ, đúng chuẩn PT-PT. 'Estar a ser' (Continuous Aspect) để diễn tả trạng thái đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu defenderás a retaguarda com bravura, não é?"Bạn sẽ bảo vệ hậu quân một cách dũng cảm, phải không?'Defenderás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'defender' (bảo vệ), chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu') theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT) cho văn phong thân mật.
-
"A senhora, enquanto líder, planeará a segurança da retaguarda durante a retirada estratégica."Ngài (phụ nữ), với tư cách là lãnh đạo, sẽ lên kế hoạch đảm bảo an toàn cho hậu quân trong quá trình rút lui chiến lược.'Planeará' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'planear' (lên kế hoạch), được chia ở ngôi thứ ba số ít nhưng dùng cho danh xưng lịch sự 'A senhora' (Ngài/Quý bà).
-
"Tu manterás a retaguarda alerta contra qualquer ameaça imprevista durante a operação."Bạn sẽ giữ cho hậu quân cảnh giác trước bất kỳ mối đe dọa bất ngờ nào trong suốt chiến dịch.'Manterás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'manter' (duy trì/giữ), chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Đây là cách dùng 'Tu' thân mật phổ biến trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deves proteger a retaguarda enquanto nós estamos a avançar."Bạn phải bảo vệ hậu phương trong khi chúng tôi đang tiến lên.Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, động từ 'dever' chia theo ngôi 'tu' (deves). Cấu trúc 'estar a avançar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Eu sei que vocês estão a reforçar as retaguardas, mas precisamos de mais homens."Tôi biết các bạn đang củng cố hậu phương, nhưng chúng ta cần thêm người.'Vocês' (các bạn), động từ 'estar' chia theo ngôi 'vocês' (estão). 'as retaguardas' là dạng số nhiều của 'retaguarda'. Cấu trúc 'estar a reforçar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estávamos a discutir a estratégia para defender a retaguarda quando ele chegou."Chúng tôi đang thảo luận chiến lược để bảo vệ hậu phương thì anh ấy đến.'Nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' (estávamos) ở thì quá khứ. Cấu trúc 'estar a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A retaguarda, que tu deves proteger, está a ser atacada por um grupo de rebeldes."Hậu phương, nơi mà mày phải bảo vệ, đang bị tấn công bởi một nhóm phiến quân.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ thay thế cho 'a retaguarda'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio diễn tả một hành động đang diễn ra (bị tấn công) ở thể bị động. Sử dụng 'tu deves' (mày phải), chia động từ theo ngôi 'tu'.
-
"O general, a quem deste a responsabilidade da retaguarda, está a falhar."Vị tướng, người mà mày đã giao trách nhiệm hậu phương, đang thất bại.'A quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (general) và là bổ ngữ gián tiếp của động từ 'deste' (đã giao) ở ngôi 'tu'. 'Estar a falhar' (đang thất bại) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A retaguarda, cuja importância tu subestimaste, agora enfrenta sérios problemas."Hậu phương, mà tầm quan trọng của nó mày đã đánh giá thấp, giờ đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng.'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, 'cuja importância' có nghĩa là 'tầm quan trọng của nó (hậu phương)'. 'Subestimaste' chia theo ngôi 'tu' (mày đã đánh giá thấp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
