travessia
/tɾɐ.vɨˈsi.ɐ/
khu vực vượt sông
Intermediário (B1)
Significado "travessia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de atravessar; passagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi có thể vượt qua sông, hoặc hành động vượt sông.
Exemplos (Ví dụ)
"A travessia do rio foi feita de barco."
"Việc vượt sông được thực hiện bằng thuyền."
"Estou a planear a travessia do rio a nado."
"Tôi đang lên kế hoạch vượt sông bằng cách bơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | travessias |
As travessias marítimas foram interrompidas devido ao mau tempo.
(Các chuyến phà biển đã bị gián đoạn do thời tiết xấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | travessinha |
A travessinha na ponte era assustadora.
(Đoạn đường ngắn trên cầu thật đáng sợ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A travessia do rio Douro de barco é uma experiência inesquecível."Việc băng qua sông Douro bằng thuyền là một trải nghiệm khó quên.‘Travessia’ là danh từ giống cái, số ít. Trong câu này, nó là chủ ngữ của câu, và 'A' là mạo từ xác định giống cái, số ít đi kèm.
-
"Tu estás a planear as travessias que vamos fazer durante as férias?"Bạn đang lên kế hoạch cho những chuyến đi qua mà chúng ta sẽ thực hiện trong kỳ nghỉ à?'Travessias' là danh từ giống cái, số nhiều (số nhiều của 'travessia'). Động từ 'estar a planear' (đang lên kế hoạch) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' được chia theo ngôi 'tu'.
-
"As travessias clandestinas da fronteira são perigosas e ilegais."Những cuộc vượt biên trái phép qua biên giới là nguy hiểm và bất hợp pháp.'Travessias' là danh từ giống cái, số nhiều. 'As' là mạo từ xác định giống cái, số nhiều đi kèm. 'Clandestinas' là tính từ giống cái, số nhiều bổ nghĩa cho 'travessias'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A travessia do deserto, se a fizesses sozinho, tornar-se-ia demasiado perigosa."Chuyến vượt sa mạc, nếu bạn thực hiện một mình, sẽ trở nên quá nguy hiểm.Ví dụ này dùng Mesóclise ở thì Condicional. Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'tornar' và đuôi '-ia', tạo thành 'tornar-se-ia'. Câu cũng dùng cách chia động từ cho ngôi 'tu' (fizesses) trong mệnh đề điều kiện.
-
"Se tivéssemos um barco melhor, far-se-iam estas travessias com mais segurança."Nếu chúng ta có một con thuyền tốt hơn, những chuyến vượt biển này sẽ được thực hiện một cách an toàn hơn.Ví dụ này dùng Mesóclise ở thì Condicional với động từ ở ngôi thứ 3 số nhiều. Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'fazer' (far-) và đuôi '-iam', tạo thành 'far-se-iam'. Từ vựng 'travessias' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Amanhã de manhã, entregar-te-ei os bilhetes para a travessia de ferry."Sáng mai, tôi sẽ giao cho bạn vé cho chuyến đi phà.Ví dụ này dùng Mesóclise ở thì Futuro do Indicativo. Đại từ 'te' (tương ứng ngôi 'tu') được đặt giữa gốc động từ 'entregar' và đuôi '-ei', tạo thành 'entregar-te-ei'. Đây là cấu trúc ngữ pháp chuẩn trong văn viết hoặc văn phong trang trọng.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a planear uma travessia perigosa do rio a nado?"Bạn đang lên kế hoạch cho một cuộc vượt sông nguy hiểm bằng cách bơi lội à?Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a planear) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ chia theo ngôi này.
-
"Nós estamos a realizar travessias de barco todos os dias para levar os turistas à ilha."Chúng tôi thực hiện các chuyến vượt biển bằng thuyền mỗi ngày để đưa khách du lịch đến đảo.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a realizar) để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. 'Nós' là ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"O comboio está a fazer a travessia da ponte neste momento."Tàu hỏa đang thực hiện việc băng qua cầu ngay lúc này.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a fazer) để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'O comboio' (tàu hỏa) là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a planear a travessia do rio a nado, não estás? Penso que é perigoso."Bạn đang lên kế hoạch bơi qua sông à, đúng không? Tôi nghĩ điều đó nguy hiểm.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a + infinitivo' ('a planear') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
-
"A travessia da ponte está a ser vigiada pela polícia, pois houve relatos de atividades suspeitas."Việc đi qua cầu đang được cảnh sát giám sát, vì có thông tin về các hoạt động đáng ngờ.Câu này sử dụng 'travessia' như một hành động đang diễn ra được quan sát. Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (đang được) + dạng bị động.
-
"Senhor, a travessia desta estrada é muito perigosa para crianças. Aconselho-o a ter cuidado."Thưa ông, việc băng qua con đường này rất nguy hiểm cho trẻ em. Tôi khuyên ông nên cẩn thận.Sử dụng 'Senhor' (ngài) để xưng hô lịch sự. 'Aconselho-o' (khuyên ngài) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ gắn liền sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
