treino
[ˈtɾɐjnu]
tập luyện
Básico (A2)
Significado "treino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sessão de exercício físico ou prática desportiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một buổi tập thể dục hoặc luyện tập thể chất.
Exemplos (Ví dụ)
"O treino de hoje foi muito intenso."
"Buổi tập hôm nay rất căng thẳng."
"Estou a ir para o treino agora."
"Tôi đang đi tập luyện ngay bây giờ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về giới tính của danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | treinos |
Os treinos de futebol são muito importantes.
(Các buổi tập bóng đá rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | treininho |
Vamos fazer um treininho leve hoje.
(Hôm nay chúng ta hãy tập một bài nhẹ nhàng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O treino foi interrompido devido à forte chuva que se fez sentir."Buổi tập đã bị gián đoạn do trời mưa lớn.Câu này sử dụng 'interrompido', dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'interromper'. Động từ 'fazer-se sentir' được dùng để nhấn mạnh mức độ của cơn mưa. Lưu ý cách dùng thể bị động 'foi interrompido' (đã bị gián đoạn).
-
"Os treinos têm sido cobertos por muita polémica desde o início da época."Các buổi tập đã bị bao phủ bởi rất nhiều tranh cãi kể từ đầu mùa giải.Ở đây, 'cobertos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. Cấu trúc 'têm sido' là Perfect Tense (thì hoàn thành), diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. Lưu ý vị trí của giới từ 'por' trong câu bị động.
-
"Tens estado a fazer muito treino ultimamente? Pareces ter ficado mais forte."Dạo này mày tập luyện nhiều à? Trông mày có vẻ khỏe hơn đấy.Câu này sử dụng 'feito', dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. Cấu trúc 'Tens estado a fazer' là Perfect Continuous Tense (thì hiện tại tiếp diễn hoàn thành), nhấn mạnh sự liên tục của hành động tập luyện cho đến thời điểm hiện tại. Lưu ý sử dụng ngôi 'Tu' (tens), thể hiện sự thân mật. 'Ter ficado' là một cách diễn đạt khác để chỉ sự thay đổi trạng thái.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu treinas todos os dias para a maratona? Estás a fazer um treino intensivo?"Bạn có tập luyện mỗi ngày cho cuộc đua marathon không? Bạn đang thực hiện một buổi tập luyện cường độ cao à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'Tu'. 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Treino' ở đây có nghĩa là buổi tập luyện.
-
"Nós vemos que o João está sempre a faltar ao treino. Ele diz que está doente, mas nós achamos que ele está a mentir."Chúng tôi thấy rằng João luôn vắng mặt trong các buổi tập. Anh ấy nói rằng anh ấy bị ốm, nhưng chúng tôi nghĩ rằng anh ấy đang nói dối.'Está a faltar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra (việc vắng mặt). 'Ao treino' có nghĩa là 'tới buổi tập'. 'Está a mentir' (đang nói dối) tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Se o Pedro não começar a levar o treino a sério, ele nunca vai ser um bom jogador de futebol. Ele precisa de estar a concentrar-se mais."Nếu Pedro không bắt đầu coi trọng việc tập luyện một cách nghiêm túc, anh ấy sẽ không bao giờ trở thành một cầu thủ bóng đá giỏi. Anh ấy cần phải tập trung hơn.'Levar o treino a sério' có nghĩa là 'coi trọng việc tập luyện'. 'Estar a concentrar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân, diễn tả hành động đang diễn ra (việc tập trung).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
