(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exercício
A1
Nome Masculino A1 Âm nhạc

exercício

[eʒɨɾˈsizu]
bài tập
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exercício" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma peça musical curta, geralmente para um instrumento, concebida como um estudo para melhorar a técnica ou demonstrar a habilidade do intérprete.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản nhạc ngắn, thường dành cho một nhạc cụ, được thiết kế như một bài tập để cải thiện kỹ thuật hoặc trình diễn kỹ năng của người chơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor de piano deu-me um exercício para praticar durante a semana."

    "Giáo viên piano đã cho tôi một bài tập để luyện tập trong tuần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estudo(bài luyện tập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exercícios
Os exercícios físicos são importantes para a saúde.
(Các bài tập thể chất rất quan trọng đối với sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exercíciozinho
Faz um exercíciozinho só para aquecer.
(Hãy làm một bài tập nhỏ để khởi động.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O exercício que estás a praticar é fundamental para aperfeiçoares a tua técnica de piano."
    Bài tập mà bạn đang luyện tập là rất quan trọng để hoàn thiện kỹ thuật piano của bạn.
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) để chỉ một bài tập cụ thể đang được nhắc đến. Cấu trúc 'estás a praticar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Um exercício diário de caligrafia pode ajudar-te a melhorar a tua letra."
    Một bài tập viết chữ hàng ngày có thể giúp bạn cải thiện chữ viết của bạn.
    Sử dụng 'Um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) để chỉ một bài tập bất kỳ. 'Ajudar-te' (enclisis) là vị trí đúng của đại từ trong trường hợp này. Ngôi 'tu' được sử dụng.
  • "Estou a criar um exercício para os meus alunos praticarem o uso dos artigos definidos e indefinidos."
    Tôi đang tạo một bài tập để học sinh của tôi thực hành việc sử dụng mạo từ xác định và không xác định.
    'Um exercício' (mạo từ không xác định) được sử dụng vì đó là một bài tập mới, chưa được xác định cụ thể. 'Estou a criar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang tạo).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a fazer os exercícios de gramática todos os dias, para melhorares o teu português."
    Bạn đang làm các bài tập ngữ pháp mỗi ngày để cải thiện tiếng Bồ Đào Nha của mình.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Os exercícios' là dạng số nhiều của 'exercício'.
  • "O professor está a dar-nos exercícios desafiantes para praticarmos o Presente do Indicativo."
    Giáo viên đang cho chúng tôi các bài tập khó để chúng ta luyện tập thì Hiện tại đơn.
    Cấu trúc 'estar a dar' (đang cho). Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'dar' (enclisis) vì nó đứng sau một động từ ở dạng nguyên thể (dar). 'Presente do Indicativo' là thì Hiện tại đơn.
  • "Dou-te os exercícios agora ou preferes que espere até amanhã?"
    Tôi đưa cho bạn các bài tập bây giờ hay bạn thích tôi đợi đến ngày mai?
    Động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'eu' (dou). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ 'dou' (enclisis) vì nó đứng đầu câu. 'Os exercícios' là dạng số nhiều của 'exercício'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás tu a praticar os exercícios de piano todos os dias?"
    Có phải bạn đang luyện tập các bài tập piano mỗi ngày không?
    Sử dụng 'Estás tu a praticar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng vì đây là một câu hỏi thân mật. Động từ 'praticar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Dá-me, por favor, os exercícios de violino que estás a usar para te preparares para o recital."
    Làm ơn đưa cho tôi các bài tập vĩ cầm mà bạn đang sử dụng để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
    'Dá-me' (cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) vì nó ở đầu câu. 'Estás a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang sử dụng. 'Te preparares' (chuẩn bị cho bản thân) là một cấu trúc reflexive (đại từ phản thân 'te').
  • "Senhora professora, está a avaliar os exercícios de todos os alunos com o mesmo critério?"
    Thưa cô giáo, cô có đang đánh giá các bài tập của tất cả học sinh với cùng một tiêu chí không?
    Sử dụng 'Senhora professora' vì đây là cách xưng hô lịch sự với giáo viên. 'Está a avaliar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'avaliar' (đánh giá) chia theo ngôi thứ ba số ít 'está' vì chủ ngữ là 'Senhora professora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)