(Vị trí top_banner)
Hình minh họa turbulento
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

turbulento

/tuɾ.buˈlẽ.tu/
thời kỳ hỗn loạn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "turbulento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Caracterizado por conflito, desordem ou confusão; instável ou não calmo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc hỗn loạn; không ổn định hoặc bình tĩnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O país passou por um período turbulento após as eleições."

    "Đất nước đã trải qua một thời kỳ hỗn loạn sau cuộc bầu cử."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Ví dụ: O período foi turbulento.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) turbulentos
Os voos estavam um pouco turbulentos hoje.
(Các chuyến bay hôm nay hơi hỗn loạn một chút.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) turbulentinho
O mar estava um bocadinho turbulentinho para nadar.
(Biển hơi động một chút để bơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O voo foi turbulento porque o piloto tinha previsto trovoadas, mas não as esperava tão fortes."
    Chuyến bay rất hỗn loạn vì phi công đã dự đoán giông bão, nhưng không ngờ chúng lại mạnh đến vậy.
    ‘Previsto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘prever’ (dự đoán). Lưu ý cách chia động từ 'ter' (tinha) ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito).
  • "A relação entre eles tem sido turbulenta desde que foi descoberto o segredo."
    Mối quan hệ giữa họ trở nên hỗn loạn kể từ khi bí mật được phát hiện.
    ‘Descoberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘descobrir’ (khám phá, phát hiện). Cấu trúc 'tem sido' là pretérito perfeito composto, diễn tả một hành động kéo dài đến hiện tại.
  • "Se tu tivesses escolhido um caminho menos turbulento, talvez não estivesses agora a enfrentar tantos problemas."
    Nếu bạn đã chọn một con đường ít hỗn loạn hơn, có lẽ bây giờ bạn đã không phải đối mặt với nhiều vấn đề như vậy.
    ‘Escolhido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escolher’ (chọn). ‘Estar a enfrentar’ là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'ter' (tivesses) và 'estar' (estivesses) ở thì subjuntivo mais-que-perfeito và condicional.
(Vị trí vocab_tab4_inline)