(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tumultuoso
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tâm lý học/Xã hội học

tumultuoso

/tumulˈtuozu/
mối quan hệ sóng gió
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tumultuoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Caracterizado por tumulto, agitação ou desordem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc sự không ổn định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relacionamento deles é tumultuoso, sempre com discussões e reconciliações."

    "Mối quan hệ của họ đầy sóng gió, luôn có những cuộc tranh cãi và hòa giải."

  • "A história daquele país foi marcada por um período tumultuoso de guerras civis."

    "Lịch sử của quốc gia đó được đánh dấu bởi một giai đoạn sóng gió của các cuộc nội chiến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi dùng cho giống cái, đổi thành 'tumultuosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tumultuosos
Os mares estavam tumultuosos após a tempestade.
(Các vùng biển trở nên hỗn loạn sau cơn bão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tumultuosinho
Foi um dia tumultuosinho, mas produtivo.
(Đó là một ngày hơi hỗn loạn, nhưng hiệu quả.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)