(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ultimamente
B1
Advérbio B1 Thời gian, Ngôn ngữ học

ultimamente

[ˈuɫtimɐ̃ˈtɛ]
thời gian gần đây
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ultimamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Num período de tempo recente; recentemente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ultimamente, tenho estado a trabalhar muito."

    "Thời gian gần đây, tôi đã làm việc rất nhiều."

  • "Ultimamente não o tenho visto."

    "Gần đây tôi không thấy anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

recentemente(gần đây) nos últimos tempos(trong thời gian gần đây)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)