(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alto
A1
Adjetivo Masculino A1 Mô tả vật lý

alto

ˈaɫtu
cao
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande altura; que se eleva acima do nível normal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito alto."

    "Anh ấy rất cao."

  • "A montanha é alta."

    "Ngọn núi cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos concordam em gênero e número com o substantivo que qualificam. Feminino: alta.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) altos
Os edifícios são altos.
(Các tòa nhà cao tầng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) altinho
Ele é um rapaz altinho.
(Anh ấy là một chàng trai hơi cao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu irmão é muito alto, está a jogar basquetebol."
    Anh trai tôi rất cao, anh ấy đang chơi bóng rổ.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sở hữu. 'Estar a jogar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Essa casa alta é tua?"
    Ngôi nhà cao kia là của bạn à?
    'Tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn). Tính từ 'alto' bổ nghĩa cho 'casa'.
  • "A nossa torre é mais alta que a vossa. Estamos a construir o nosso futuro juntos."
    Tháp của chúng tôi cao hơn tháp của các bạn. Chúng tôi đang cùng nhau xây dựng tương lai của mình.
    'Nossa' (của chúng tôi) và 'vossa' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Estar a construir' (đang xây dựng) là cấu trúc continuous aspect.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O edifício que tu estás a ver é muito alto."
    Tòa nhà mà bạn đang nhìn thì rất cao.
    Ví dụ này sử dụng đại từ quan hệ 'que' để nối hai mệnh đề, 'alto' (cao) là tính từ bổ nghĩa cho 'edifício'. Động từ 'estar a ver' (đang nhìn) tuân thủ cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu, và 'tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "É aquela a pessoa alta a quem estavas a falar?"
    Đó có phải là người cao mà bạn đang nói chuyện cùng không?
    Ở đây, đại từ quan hệ 'a quem' được dùng để chỉ người và đi kèm với giới từ 'a' (cho/đến). Tính từ 'alta' (cao) bổ nghĩa cho 'pessoa' (người phụ nữ). 'Estavas a falar' là dạng thì quá khứ tiếp diễn của 'estar a falar' (đang nói chuyện), dùng cho ngôi 'tu' và tuân thủ cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE'.
  • "Vi uma casa cujo telhado alto era vermelho."
    Tôi thấy một ngôi nhà mà mái nhà cao của nó màu đỏ.
    Đại từ quan hệ 'cujo' (của ai/mà của nó) được sử dụng để chỉ sự sở hữu và luôn phải hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('telhado' - mái nhà, giống đực số ít, nên dùng 'cujo'). 'Alto' (cao) bổ nghĩa cho 'telhado', cũng ở dạng giống đực số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)