consistente
/kõ.siʃˈtẽ.tɨ/
hiệu suất ổn định
Intermediário (B1)
Significado "consistente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que apresenta constância; que não sofre alterações bruscas ou inesperadas; que se mantém estável e uniforme ao longo do tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đều đặn, nhất quán, ổn định, không thay đổi theo thời gian, đặc biệt để đảm bảo sự chính xác hoặc công bằng.
Exemplos (Ví dụ)
"O desempenho da equipa tem sido consistente ao longo da época."
"Hiệu suất của đội đã ổn định trong suốt mùa giải."
"Para obteres bons resultados, tens de ser consistente no teu trabalho."
"Để đạt được kết quả tốt, bạn phải nhất quán trong công việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | consistentes |
Os resultados foram consistentes com as nossas previsões.
(Kết quả nhất quán với dự đoán của chúng tôi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | consistentezinho |
Um argumento consistentezinho.
(Một lập luận hơi nhất quán.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O relatório é consistente; a análise está a apresentar dados uniformes sobre o impacto das novas políticas."Báo cáo này nhất quán; phân tích đang cho thấy các dữ liệu đồng đều về tác động của các chính sách mới.Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'relatório'. Cấu trúc 'estar a apresentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Consistente' được dùng để mô tả tính nhất quán của báo cáo.
-
"Tens uma abordagem consistente ao problema. Estás sempre a procurar soluções criativas e inovadoras."Bạn có một cách tiếp cận nhất quán với vấn đề. Bạn luôn tìm kiếm các giải pháp sáng tạo và đổi mới.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' cho 'abordagem'. Ngôi 'Tu' được sử dụng (Tens, Estás). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"É essencial que a equipa mantenha uma postura consistente perante os clientes. Devem estar sempre a demonstrar profissionalismo e cortesia."Điều cần thiết là nhóm duy trì một thái độ nhất quán đối với khách hàng. Họ phải luôn thể hiện sự chuyên nghiệp và lịch sự.Sử dụng mạo từ xác định 'a' cho 'equipa'. Sử dụng 'estar a demonstrar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Uma postura consistente' nhấn mạnh sự nhất quán trong thái độ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O teu treino era consistente, por isso os resultados apareciam naturalmente."Việc tập luyện của cậu đã luôn nhất quán, vì vậy kết quả đến một cách tự nhiên.Động từ 'ser' (era) và 'aparecer' (apareciam) được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một trạng thái (việc tập luyện) và một hành động lặp đi lặp lại (kết quả) trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu thân mật, tương ứng với ngôi 'tu'.
-
"Apesar das críticas, ele mantinha-se consistente na sua visão para o projeto."Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững sự nhất quán trong tầm nhìn của mình cho dự án.'Mantinha-se' là động từ phản thân 'manter-se' ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu ưu tiên dùng 'ênclise' (đại từ 'se' đứng sau động từ) trong câu khẳng định như thế này.
-
"A professora explicava a matéria de uma forma consistente, o que nos ajudava a compreender."Cô giáo đã giải thích bài học một cách nhất quán, điều đó giúp chúng tôi hiểu bài.Các động từ 'explicar' (explicava) và 'ajudar' (ajudava) được chia ở thì Pretérito Imperfeito. Thì này được dùng để mô tả một hành động thường xuyên, một thói quen trong quá khứ (cô giáo luôn giải thích theo cách đó).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
