utilidade
[utiliˈdad(ə)]
tính hữu ích
Intermediário (B1)
Significado "utilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser útil; aptidão para servir ou aproveitar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hữu ích; mức độ mà một vật gì đó phục vụ một mục đích hoặc mang lại lợi ích.
Exemplos (Ví dụ)
"A utilidade desta ferramenta é inegável."
"Tính hữu ích của công cụ này là không thể phủ nhận."
"Estou a estudar a utilidade de diferentes abordagens."
"Tôi đang nghiên cứu tính hữu ích của các phương pháp khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | utilidades |
As utilidades domésticas tornam a vida mais fácil.
(Các tiện ích gia dụng làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | utilidadezinha |
Esta pequena ferramenta tem uma utilidadezinha surpreendente.
(Công cụ nhỏ này có một tiện ích nhỏ đáng ngạc nhiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A utilidade desta caneta é tua, tu podes usá-la à vontade. Estou a usá-la para escrever uma carta."Sự hữu dụng của cây bút này là của cậu, cậu có thể dùng nó thoải mái. Tớ đang dùng nó để viết một lá thư.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật), và cấu trúc 'estar a usar' (đang sử dụng) thay vì gerúndio. Đại từ 'a' được đặt sau động từ 'usar' (usá-la) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc nghi vấn nào kích hoạt proclisis.
-
"Senhor Silva, qual é a utilidade do seu novo projeto para a comunidade? Estamos a analisá-lo cuidadosamente."Thưa ông Silva, sự hữu dụng của dự án mới của ông đối với cộng đồng là gì? Chúng tôi đang phân tích nó một cách cẩn thận.Câu này sử dụng 'seu' (của ông - ngôi lịch sự 'o senhor'). Cấu trúc 'estar a analisar' (đang phân tích) được sử dụng thay vì gerúndio. Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'analisar' (analisá-lo) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc nghi vấn nào kích hoạt proclisis.
-
"As utilidades destas ferramentas são nossas; estamos a precisar delas para arranjar o autocarro."Tính hữu dụng của những công cụ này là của chúng ta; chúng tôi đang cần chúng để sửa chiếc xe buýt.Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng ta). Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) được sử dụng thay vì gerúndio. Đại từ 'delas' (chúng) được đặt sau động từ 'precisar' (precisar delas) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc nghi vấn nào kích hoạt proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
