(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inutilidade
B1
noun Feminino B1 Chung

inutilidade

/inu.ti.liˈda.dɨ/
sự vô dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inutilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é inútil; falta de utilidade, proveito ou resultado prático.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất vô dụng; không có kết quả hoặc lợi ích thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inutilidade da guerra é evidente."

    "Sự vô dụng của chiến tranh là hiển nhiên."

  • "Estou a questionar a inutilidade deste esforço."

    "Tôi đang nghi ngờ sự vô dụng của nỗ lực này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inutilidades
As inutilidades que ele compra nunca têm uso.
(Những thứ vô dụng mà anh ấy mua chẳng bao giờ được dùng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inutilidadezinha
É apenas uma pequena inutilidade, mas adoro-a.
(Nó chỉ là một thứ vô dụng nhỏ, nhưng tôi thích nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A inutilidade daquela discussão era maior do que a esperança de um acordo."
    Sự vô ích của cuộc tranh luận đó còn lớn hơn cả hy vọng về một thỏa thuận.
    Cấp so sánh hơn của tính từ (maior do que). 'Inutilidade' là chủ ngữ, động từ 'era' chia theo ngôi thứ 3 số ít. Mệnh đề so sánh sử dụng 'do que' (hơn là).
  • "Tu estás a demonstrar a inutilidade deste esforço, mas eu não concordo contigo."
    Bạn đang chứng minh sự vô ích của nỗ lực này, nhưng tôi không đồng ý với bạn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a demonstrar') diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' là ngôi thứ 2 số ít, động từ 'estar' chia tương ứng. 'A inutilidade' là bổ ngữ trực tiếp của động từ 'demonstrar'.
  • "A inutilidade das suas palavras era tão evidente que ninguém lhe prestou atenção. Dá-me ouvidos, por favor!"
    Sự vô ích trong lời nói của ông ấy quá rõ ràng đến nỗi không ai chú ý đến. Hãy nghe tôi, làm ơn!
    Cấp so sánh ngang bằng (tão...que...). 'Das suas palavras' là cụm giới từ bổ nghĩa cho 'inutilidade'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - vị trí chuẩn trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Thì Tương lai đơn
  • "A inutilidade dos teus esforços será evidente quando vires que ninguém te dará ouvidos."
    Sự vô ích trong những nỗ lực của con sẽ trở nên rõ ràng khi con thấy rằng không ai lắng nghe con.
    Câu này sử dụng 'inutilidade' (danh từ số ít) để chỉ sự vô ích. 'Dará' là dạng chia thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'dar' (ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc 'te dará' tuân theo quy tắc vị trí đại từ (enclisis) khi chủ ngữ được đề cập sau động từ. 'Dares' không phải là từ đúng.
  • "No futuro, estarás tu a questionar a inutilidade de todo este projeto se ele não apresentar resultados concretos."
    Trong tương lai, con sẽ tự hỏi về sự vô ích của toàn bộ dự án này nếu nó không mang lại kết quả cụ thể.
    Sử dụng 'estar a questionar' (Futuro do Indicativo com Continuous Aspect) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Inutilidade' ở đây là danh từ chỉ tính chất vô ích. 'Estarás tu' là dạng chia động từ 'estar' ngôi 'tu' ở thì tương lai đơn, kết hợp với vị trí chủ ngữ sau động từ, cho phép dùng enclisis cho đại từ 'te' (đại từ tân ngữ).
  • "As inutilidades que compraremos hoje serão os arrependimentos de amanhã, quando estivermos a tentar poupar dinheiro."
    Những thứ vô dụng mà chúng ta mua hôm nay sẽ là những hối tiếc của ngày mai, khi chúng ta đang cố gắng tiết kiệm tiền.
    Ở đây sử dụng 'inutilidades' (danh từ số nhiều). 'Compraremos' là dạng chia thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'comprar' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estivermos a tentar' là thì tương lai đơn của động từ 'estar' kết hợp với cấu trúc 'a + infinitive' để chỉ một hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua mãe estava sempre a repreender-te sobre a inutilidade de colecionares pedras."
    Khi còn nhỏ, mẹ con luôn quở trách con về sự vô ích của việc sưu tầm đá.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a repreender-te' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động quở trách đang diễn ra liên tục. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'repreender' theo quy tắc enclisis.
  • "Nós estávamos a discutir a inutilidade de tentarmos convencê-lo a mudar de ideias, pois ele era muito teimoso."
    Chúng tôi đang tranh luận về sự vô ích của việc cố gắng thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến, vì anh ấy rất bướng bỉnh.
    'Estávamos a discutir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động tranh luận đang diễn ra. 'Éramos' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'nós') dùng để miêu tả tính cách trong quá khứ.
  • "Naquela época, eu estava a refletir sobre a inutilidade de gastar tanto dinheiro em inutilidades."
    Vào thời điểm đó, tôi đang suy ngẫm về sự vô ích của việc tiêu quá nhiều tiền vào những thứ vô dụng.
    'Estava a refletir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động suy ngẫm đang diễn ra. 'Inutilidades' là dạng số nhiều của 'inutilidade', có nghĩa là 'những thứ vô dụng'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a discutir a inutilidade desta reunião, mas eu acho que é importante."
    Bạn đang tranh luận về sự vô ích của cuộc họp này, nhưng tôi nghĩ nó quan trọng.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás' (chia động từ 'estar' ở Presente do Indicativo) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a discutir' - đang tranh luận) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inutilidade' là danh từ số ít.
  • "Nós estamos a ver as inutilidades que acumulas no teu quarto e precisamos de arrumar tudo."
    Chúng ta đang xem những thứ vô dụng mà bạn tích trữ trong phòng và cần phải dọn dẹp tất cả.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với 'estamos' (chia động từ 'estar' ở Presente do Indicativo) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ver' - đang xem). 'Inutilidades' là dạng số nhiều của 'inutilidade'.
  • "Dá-me um bom motivo, se faz favor, porque eu estou a questionar a inutilidade de continuar com este projeto."
    Cho tôi một lý do chính đáng, làm ơn, bởi vì tôi đang nghi ngờ sự vô dụng của việc tiếp tục dự án này.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dar' (Dá-me) theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ khi bắt đầu câu). 'Estar a questionar' (đang nghi ngờ) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Inutilidade' là danh từ số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)