vá lá
[va ˈla]
tiếp đi
Básico (A2)
Significado "vá lá" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expressão usada para encorajar alguém a continuar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Vá lá, continua a contar a história!"
"Tiếp đi, kể tiếp câu chuyện đi!"
"Vá lá, és capaz de fazer melhor!"
"Tiếp đi, bạn có thể làm tốt hơn mà!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
