encorajar
[ẽkuɾɐˈʒaɾ]
làm cho mạnh dạn
Intermediário (B1)
Significado "encorajar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar coragem a alguém para fazer algo; incitar, estimular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
làm cho ai đó trở nên mạnh dạn, tự tin hơn để làm điều gì đó hoặc cư xử theo một cách nhất định.
Exemplos (Ví dụ)
"O treinador encorajou os jogadores a darem o seu melhor."
"Huấn luyện viên đã khuyến khích các cầu thủ cống hiến hết mình."
"Estou a encorajar a minha filha a seguir os seus sonhos."
"Tôi đang khuyến khích con gái tôi theo đuổi ước mơ của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Vị trí đại từ (clitics) có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh (ex: Encoraja-o a participar. / Não o encorajes a participar.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encorajo |
Eu encorajo os meus amigos a perseguirem os seus sonhos.
(Tôi khuyến khích bạn bè của tôi theo đuổi ước mơ của họ.) |
| Tu | encorajas | |
| Ele/Você | encoraja | |
| Nós | encorajamos | |
| Eles/Vocês | encorajam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encorajei |
Ontem, eu encorajei-o a candidatar-se ao emprego.
(Hôm qua, tôi đã khuyến khích anh ấy nộp đơn xin việc.) |
| Tu | encorajaste | |
| Ele/Você | encorajou | |
| Nós | encorajámos | |
| Eles/Vocês | encorajaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encorajava |
Quando era mais jovem, encorajava os meus irmãos a brincarem comigo.
(Khi còn nhỏ, tôi thường khuyến khích anh chị em của mình chơi với tôi.) |
| Tu | encorajavas | |
| Ele/Você | encorajava | |
| Nós | encorajávamos | |
| Eles/Vocês | encorajavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O treinador tinha encorajado os atletas, e eles foram impulsionados a quebrar o recorde."Huấn luyện viên đã khích lệ các vận động viên, và họ được thúc đẩy để phá kỷ lục.'Encorajado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'encorajar'. Trong câu này, 'tinha encorajado' là thì Pluperfeito do Indicativo (quá khứ hoàn thành).
-
"Fomos encorajados a prosseguir com o projeto, apesar das dificuldades que estamos a enfrentar."Chúng tôi đã được khuyến khích tiếp tục dự án, mặc dù những khó khăn mà chúng tôi đang phải đối mặt.'Encorajados' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'encorajar' (dạng số nhiều, giống đực). 'Estamos a enfrentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Se tu fosses encorajado a estudar mais, terias melhores notas. Mas nunca te apoiaram."Nếu bạn được khuyến khích học nhiều hơn, bạn sẽ có điểm tốt hơn. Nhưng họ chưa bao giờ ủng hộ bạn.'Encorajado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'encorajar'. 'Fosses encorajado' là thì pretérito imperfeito do conjuntivo (quá khứ chưa hoàn thành giả định) ở dạng bị động. Sử dụng 'tu' nên chia động từ theo ngôi thứ hai số ít và sử dụng văn phong thân mật.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu encorajo-te a seguires os teus sonhos, mesmo que pareçam difíceis."Tôi khuyến khích bạn theo đuổi ước mơ của bạn, ngay cả khi chúng có vẻ khó khăn.Động từ 'encorajar' chia ở ngôi 'eu' (Presente do Indicativo): encorajo. Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ) vì văn phong thân mật (ngôi 'tu').
-
"Nós encorajamos os nossos filhos a serem independentes e a pensarem por si próprios. Estamos a encorajá-los a explorar o mundo."Chúng tôi khuyến khích những đứa con của mình trở nên độc lập và tự suy nghĩ. Chúng tôi đang khuyến khích chúng khám phá thế giới.Động từ 'encorajar' chia ở ngôi 'nós' (Presente do Indicativo): encorajamos. Cấu trúc 'estar a...' (estamos a encorajar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Encorajá-los' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước).
-
"O professor encoraja sempre os alunos a participarem nas aulas. Ele está sempre a encorajar os alunos a fazerem perguntas."Giáo viên luôn khuyến khích học sinh tham gia vào các buổi học. Thầy ấy luôn khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.Động từ 'encorajar' chia ở ngôi 'ele/ela' (Presente do Indicativo): encoraja. Cấu trúc 'estar a...' (está a encorajar) diễn tả hành động đang diễn ra. Vì 'sempre' đứng trước, đại từ 'os' đặt trước động từ (proclisis), tạo thành 'os alunos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
