continuar
[kõ.ti.nuˈaɾ]
tiếp tục
Básico (A2)
Significado "continuar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar seguimento a uma ação ou processo; prosseguir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou continuar a estudar português todos os dias."
"Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày."
"Ele decidiu continuar a trabalhar até mais tarde."
"Anh ấy quyết định tiếp tục làm việc đến muộn hơn."
"Dá-me licença para continuar a minha apresentação?"
"Cho phép tôi tiếp tục bài thuyết trình của mình được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. 注意代词的位置 (Clitics). Estou a continuar o meu trabalho.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | continuo |
Eu continuo a estudar português todos os dias.
(Tôi tiếp tục học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày.) |
| Tu | continuas | |
| Ele/Você | continua | |
| Nós | continuamos | |
| Eles/Vocês | continuam | |
| Pretérito Perfeito (Đã terminado) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | continuei |
Eles continuaram o projeto até ao fim.
(Họ đã tiếp tục dự án đến cùng.) |
| Tu | continuaste | |
| Ele/Você | continuou | |
| Nós | continuámos | |
| Eles/Vocês | continuaram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | continuava |
Quando era criança, continuava a brincar na rua até tarde.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tiếp tục chơi trên đường phố đến tận khuya.) |
| Tu | continuavas | |
| Ele/Você | continuava | |
| Nós | continuávamos | |
| Eles/Vocês | continuavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu continues a estudar português todos os dias para melhorares a tua pronúncia."Điều quan trọng là bạn tiếp tục học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày để cải thiện phát âm của mình.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'continuar' được chia là 'continues' ở 'Presente do Conjuntivo'. Cấu trúc 'estar a...' được dùng là 'continues a estudar' để chỉ hành động tiếp diễn. Đặt đại từ sở hữu 'tua' trước danh từ 'pronúncia'.
-
"Espero que ele continue a trabalhar neste projeto, pois o seu contributo é fundamental."Tôi hy vọng anh ấy tiếp tục làm việc trong dự án này, vì sự đóng góp của anh ấy là rất quan trọng.Động từ 'continuar' được chia là 'continue' ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'ele' (anh ấy). Sử dụng cấu trúc 'continue a trabalhar' để diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-
"Não creio que nós continuemos a viver nesta cidade por muito mais tempo. Está a tornar-se muito cara."Tôi không nghĩ rằng chúng tôi sẽ tiếp tục sống ở thành phố này lâu hơn nữa. Nó đang trở nên rất đắt đỏ.Động từ 'continuar' được chia là 'continuemos' ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'continuemos a viver' diễn tả việc tiếp tục sinh sống. 'Está a tornar-se' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
