vaia
/ˈvajɐ/
tiếng la ó
Independente (B2)
Significado "vaia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Manifestação ruidosa de desaprovação ou desagrado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh miệt, thường được thực hiện bằng cách la hét "boo!".
Exemplos (Ví dụ)
"O público respondeu com uma vaia estrondosa."
"Khán giả đáp lại bằng một tràng la ó inh ỏi."
"A peça foi recebida com vaias e aplausos."
"Vở kịch nhận được cả tiếng la ó và tràng pháo tay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vaias |
As vaias foram ensurdecedoras.
(Những tiếng la ó thật chói tai.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vaiazinha |
A plateia expressou uma vaiazinha de desaprovação.
(Khán giả thể hiện một tiếng la ó nhỏ không tán thành.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
