(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aplauso
A2
Nome Masculino A2 Đời sống hàng ngày, Biểu diễn nghệ thuật

aplauso

[ɐˈplawzu]
tràng pháo tay
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aplauso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de aplaudir; manifestação de aprovação ou admiração, geralmente batendo palmas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, thường bằng cách vỗ tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O discurso do orador foi recebido com um grande aplauso."

    "Bài phát biểu của diễn giả đã nhận được một tràng pháo tay lớn."

  • "Os espectadores começaram a aplaudir entusiasticamente depois da apresentação."

    "Khán giả bắt đầu vỗ tay nhiệt tình sau buổi biểu diễn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

salva de palmas(tràng pháo tay) aclamação(sự hoan nghênh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: aplausos. Muitos substantivos terminados em '-o' são masculinos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aplausos
Os aplausos da plateia foram ensurdecedores.
(Tràng pháo tay từ khán giả thật chói tai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aplausinho
Um aplausinho para ele, por favor.
(Một tràng pháo tay nhỏ cho anh ấy, làm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No final do concerto, o público dar-te-á muitos aplausos se tu estiveres a tocar bem."
    Vào cuối buổi hòa nhạc, khán giả sẽ dành cho bạn rất nhiều tràng pháo tay nếu bạn đang chơi tốt.
    Sử dụng 'dar-te-á' (Tương lai đơn của 'dar' chia cho 'tu' với vị trí đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis). 'Estiveres a tocar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) chia ở Subjuntivo.
  • "A empresa prometerá aplausos e bónus se vós estiverdes a cumprir as metas."
    Công ty sẽ hứa hẹn những tràng pháo tay và tiền thưởng nếu các bạn đang hoàn thành các mục tiêu.
    'Prometerá' (Tương lai đơn của 'prometer' chia cho ngôi thứ 3 số ít, phù hợp với 'A empresa'). 'Estiverdes a cumprir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) chia ở Subjuntivo.
  • "Eu comprarei bilhetes para o teatro e nós daremos aplausos entusiásticos quando a peça estiver a acabar."
    Tôi sẽ mua vé xem kịch và chúng ta sẽ dành những tràng pháo tay nhiệt liệt khi vở kịch đang kết thúc.
    'Comprarei' (Tương lai đơn của 'comprar' chia cho 'eu'). 'Daremos' (Tương lai đơn của 'dar' chia cho 'nós'). 'Estiver a acabar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)