vaiar
[vɐˈiaɾ]
quấy rối
Independente (B2)
Significado "vaiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Interromper um orador com vaias ou gritos de desaprovação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quấy rối, ngắt lời một diễn giả trước công chúng bằng những câu hỏi hoặc bình luận thô lỗ hoặc gây hấn.
Exemplos (Ví dụ)
"A multidão começou a vaiar o político assim que ele subiu ao palco."
"Đám đông bắt đầu la ó chính trị gia ngay khi ông ta bước lên sân khấu."
"Não vais vaiar o artista, sê educado!"
"Đừng la ó nghệ sĩ, hãy lịch sự!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Ex: 'Não me vaiem!'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vaio |
Eu vaio quando o orador diz coisas sem sentido.
(Tôi la ó khi diễn giả nói những điều vô nghĩa.) |
| Tu | vaias | |
| Ele/Você | vaia | |
| Nós | vaiamos | |
| Eles/Vocês | vaiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vaiei |
Eles vaiaram o árbitro no final do jogo.
(Họ đã la ó trọng tài vào cuối trận đấu.) |
| Tu | vaiaste | |
| Ele/Você | vaiou | |
| Nós | vaiámos | |
| Eles/Vocês | vaiaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vaiava |
Quando éramos crianças, vaiavamos os filmes de terror.
(Khi còn nhỏ, chúng tôi thường la ó các bộ phim kinh dị.) |
| Tu | vaiavas | |
| Ele/Você | vaiava | |
| Nós | vaiávamos | |
| Eles/Vocês | vaiavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu vaiavas frequentemente os políticos que discursavam na televisão. Estavas sempre a criticar as suas ideias."Khi còn nhỏ, bạn thường la ó các chính trị gia phát biểu trên truyền hình. Bạn luôn chỉ trích những ý tưởng của họ.Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' ở ngôi 'tu') và 'vaiavas' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'vaiar' ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a criticar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, os adeptos do clube rival vaiar-nos incessantemente quando a nossa equipa estava a perder o jogo."Ngày xưa, những người hâm mộ của câu lạc bộ đối thủ liên tục la ó chúng tôi khi đội của chúng tôi đang thua trận.'Vaiar-nos' (vaiar + nos - đại từ tân ngữ) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ). 'Estava a perder' (estar a + perder) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
-
"A senhora não vaiava o cantor. Estava apenas a abanar a cabeça em sinal de desaprovação enquanto ele estava a cantar desafinado."Bà không la ó ca sĩ. Bà chỉ lắc đầu tỏ vẻ không đồng tình khi anh ta hát lạc giọng.Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít trang trọng). 'Não vaiava' (thì quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả một hành động không xảy ra. 'Estava a abanar' và 'estava a cantar' dùng 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante, para não vos vaiar, que preparem bem o discurso."Để không bị mọi người la ó, điều quan trọng là các bạn phải chuẩn bị kỹ bài phát biểu.Infinitivo pessoal ('vos vaiar') được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. 'Vos' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). Động từ 'vaiar' không có bất quy tắc nào khi chia ở infinitivo pessoal.
-
"O treinador insistiu para eles não o estarem a vaiar durante o jogo."Huấn luyện viên nhấn mạnh rằng họ không được la ó anh ta trong suốt trận đấu.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarem a vaiar') diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian. 'Eles' là ngôi thứ ba số nhiều, và 'o' là đại từ tân ngữ trực tiếp chỉ 'anh ta' (huấn luyện viên).
-
"Seria desagradável, para nós, estarem a vaiar o artista."Sẽ rất khó chịu cho chúng tôi nếu mọi người la ó nghệ sĩ.Infinitivo pessoal ('estarem a vaiar') được dùng để chỉ hành động của một nhóm người không xác định. 'Nós' (chúng tôi) là đối tượng chịu ảnh hưởng của hành động này. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động la ó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
