(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aplaudir
B1
Verbo B1 Tổng quát

aplaudir

[ɐ.plɐˈðiɾ]
cổ vũ cho
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aplaudir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Bater palmas em sinal de aprovação ou entusiasmo; Demonstrar apoio ou aprovação por meio de palmas, gritos, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cổ vũ, reo hò, ủng hộ nhiệt tình ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng cách la hét.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A multidão começou a aplaudir o artista no final do concerto."

    "Đám đông bắt đầu cổ vũ nghệ sĩ vào cuối buổi hòa nhạc."

  • "Vamos aplaudir a equipa portuguesa!"

    "Hãy cổ vũ đội tuyển Bồ Đào Nha nào!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incentivar(khuyến khích) ovacionar(hoan hô)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chia theo ngôi: eu aplaudo, tu aplaudes, ele/ela aplaude, nós aplaudimos, vós aplaudis, eles/elas aplaudem.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplaudo
Eu aplaudo a apresentação.
(Eu aprecio a apresentação.)
Tu aplaudes
Ele/Você aplaude
Nós aplaudimos
Eles/Vocês aplaudem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplaudi
Nós aplaudimos o pianista depois do concerto.
(Nós aplaudimos o pianista depois do concerto.)
Tu aplaudiste
Ele/Você aplaudiu
Nós aplaudimos
Eles/Vocês aplaudiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aplaudia
Quando era criança, eu aplaudia todos os palhaços no circo.
(Quando era criança, eu aplaudia todos os palhaços no circo.)
Tu aplaudias
Ele/Você aplaudia
Nós aplaudíamos
Eles/Vocês aplaudiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O espetáculo foi tão bom que o artista foi aplaudido de pé pela multidão."
    Buổi biểu diễn hay đến nỗi nghệ sĩ đã được đám đông vỗ tay đứng lên tán thưởng.
    "Aplaudiu" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "aplaudir", được sử dụng trong cấu trúc bị động. Trong câu này, "foi aplaudido" có nghĩa là "đã được vỗ tay".
  • "Os teus esforços foram aplaudidos por todos os teus colegas. Estão a reconhecer o teu valor."
    Những nỗ lực của bạn đã được tất cả đồng nghiệp vỗ tay tán thưởng. Họ đang công nhận giá trị của bạn.
    "Aplaudiu" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "aplaudir", được sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành. "Estão a reconhecer" là ví dụ của cấu trúc "estar a + infinitivo" để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tivesses chegado a tempo, terias sido aplaudido pelo teu discurso inspirador."
    Nếu bạn đến đúng giờ, bạn đã được vỗ tay tán thưởng vì bài phát biểu đầy cảm hứng của mình.
    "Aplaudiu" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "aplaudir", được sử dụng trong câu điều kiện loại 3. "Terias sido aplaudido" có nghĩa là "lẽ ra đã được vỗ tay".
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a aplaudir a peça de teatro porque és um grande fã do ator principal. Ele é um dos melhores!"
    Bạn đang vỗ tay cho vở kịch vì bạn là một fan hâm mộ lớn của diễn viên chính. Anh ấy là một trong những người giỏi nhất!
    Sử dụng 'estar a aplaudir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại).
  • "Estamos a aplaudir o concerto, porque está a ser maravilhoso. Somos um grupo de amigos que adora música ao vivo."
    Chúng tôi đang vỗ tay cho buổi hòa nhạc, vì nó đang rất tuyệt vời. Chúng tôi là một nhóm bạn thích nhạc sống.
    'Estamos a aplaudir' diễn tả hành động đang xảy ra của nhóm 'nós'. 'Está a ser' cũng là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ diễn biến. 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'nós'.
  • "A senhora está a aplaudir o discurso do Presidente, mas não está a ser sincera. É uma situação estranha."
    Ngài đang vỗ tay cho bài phát biểu của Tổng thống, nhưng ngài không thành thật. Đó là một tình huống kỳ lạ.
    'Está a aplaudir' và 'está a ser' đều sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý cách dùng 'A senhora' và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (formal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)