(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaivém
B1
Masculino B1 Tổng quát

vaivém

/vajˈvɐ̃j̃/
đi tới đi lui
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vaivém" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Movimento regular para a frente e para trás; ato de ir e vir repetidamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đi tới đi lui một cách đều đặn và ổn định, thường là để thể hiện sự lo lắng, bồn chồn hoặc suy nghĩ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vaivém das ondas acalmava-me."

    "Hành động sóng vỗ tới vỗ lui làm tôi thấy bình yên."

  • "O seu vaivém constante pela sala denunciava a sua ansiedade."

    "Việc anh ấy cứ đi tới đi lui trong phòng cho thấy sự lo lắng của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ida e volta(đi và về) oscilação(sự dao động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vaivéns
Os vaivéns da vida podem ser desafiadores, mas também trazem novas oportunidades.
(Những thăng trầm của cuộc đời có thể đầy thách thức, nhưng cũng mang lại những cơ hội mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaivenzinho
Aquele pequeno vaivenzinho na cortina indicava a brisa suave que entrava pela janela.
(Cái lay động nhẹ nhàng trên tấm rèm cho thấy làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)