benéfico
[bɨˈnɛ.fi.ku]
côn trùng có ích
Intermediário (B1)
Significado "benéfico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que traz benefícios; proveitoso; útil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.
Exemplos (Ví dụ)
"Este insecto é benéfico para a agricultura, pois ajuda a controlar as pragas."
"Loài côn trùng này có ích cho nông nghiệp, vì nó giúp kiểm soát sâu bệnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi sử dụng với danh từ giống cái cần chuyển thành 'benéfica'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | benéficos |
Os efeitos benéficos do exercício são inegáveis.
(Những tác động có lợi của việc tập thể dục là không thể phủ nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | benefiquinho |
Foi um benefício benefiquinho, mas ainda assim útil.
(Đó là một lợi ích nhỏ, nhưng vẫn hữu ích.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
